Skip to main content

Trang phục cung đình thời Lê Sơ và Tây Sơn: Đặc trưng, Quy chế và Sự khác biệt

Trang phục cung đình Việt Nam qua các triều đại không chỉ phản ánh thẩm mỹ mà còn là biểu tượng cho tư tưởng chính trị và lòng tự tôn dân tộc. Trong đó, thời Lê Sơ và Tây Sơn là hai cột mốc quan trọng với những bước chuyển mình mạnh mẽ về quy chế áo mũ.

1. Trang phục cung đình thời Lê Sơ (1428 – 1527): Chuẩn mực Nho giáo

Hình ảnh Cổn Miện của triều Nguyễn
Hình ảnh Cổn Miện của triều Nguyễn

Sau khi giành lại độc lập, nhà Lê Sơ lấy Nho giáo làm hệ tư tưởng chính thống, từ đó quy định về trang phục được siết chặt để phân định thứ bậc.

1.1. Ba giai đoạn vận động chính

  • Giai đoạn 1 (1428-1437): Bảo lưu chế độ thời Trần – Hồ với các loại mũ Cao Sơn, Đinh Tự.

  • Giai đoạn 2 (1437-1499): Đây là thời kỳ "Hán hóa" mạnh mẽ nhất dưới thời vua Lê Thái Tông và Lê Thánh Tông. Triều đình sao phỏng quy chế nhà Minh với Công phục (mũ Phốc Đầu) và Thường phục (mũ Ô Sa, đính Bổ tử).

Quan văn An Nam vẽ trong “Hoàng Thanh chức cống đồ” (Khoảng năm 1751) mặc Bổ phục đội Ô Sa
  • Giai đoạn 3 (1499-1527): Tập trung vào cải cách chất liệu, trang sức trên mũ và hình dạng Bổ tử để tinh tế hóa diện mạo quan lại.

1.2. Lễ phục Vĩ Địch của Hậu phi

Dấu ấn đặc sắc nhất của thời kỳ này chính là lễ phục Vĩ Địch. Theo các ghi chép của Nguyễn Trãi, đây là loại trang phục tôn quý nhất của hậu phi, được sử dụng trong các đại lễ như sách phong hay hôn lễ, thể hiện sự thăng hoa của mỹ thuật may mặc phụ nữ Việt thời Lê.

2. Trang phục cung đình thời Tây Sơn (1771 – 1802): Sự cải cách và Biến cách độc đáo

Áo quan văn thời Tây Sơn
Áo quan văn thời Tây Sơn, thế kỉ 18 được đăng kí là bảo vật Quốc gia – trưng bày tại Bảo tàng Bình Định

Khác với sự khuôn mẫu của Lê Sơ, trang phục thời Tây Sơn chịu ảnh hưởng lớn từ cuộc cải cách của Chúa Nguyễn Phúc Khoát ở Đàng Trong, tạo tiền đề cho quy chế thời Nguyễn sau này.

2.1. Diện mạo của các bậc quân vương

  • Vua Nguyễn Nhạc: Đội mũ Xung Thiên đính bảo thạch, mặc Long bào vàng sẫm.

  • Vua Quang Trung: Có sự kết hợp độc đáo giữa Lương quan với Long bào. Đây được coi là một biến cách trang phục chỉ xuất hiện riêng dưới triều đại Quang Trung, khẳng định tinh thần tự lập, tự cường.

2.2. Phụ nữ thời Tây Sơn: Từ váy sang quần

Trang phục phụ nữ thời Hậu Lê – Tây Sơn  Trang phục phụ nữ thời Hậu Lê – Tây Sơn
Trang phục phụ nữ thời Hậu Lê – Tây Sơn

Một đặc trưng nổi bật của phụ nữ thời kỳ này là việc thay đổi từ mặc váy sang mặc quần (do quan niệm tránh dung tục và tính chất xã hội thời bấy giờ). Trang phục phụ nữ Tây Sơn có nhiều nét giống chiến phục, được may đắp tỉ mỉ, phản ánh tinh thần thượng võ của thời đại.

3. Ý nghĩa của việc cải cách trang phục trong lịch sử

Việc liên tục thay đổi và định hình quy chế áo mũ qua các thời kỳ xuất phát từ hai lý do chính:

  1. Khẳng định vị thế: Tạo sự khác biệt về văn vật đối với triều đình phương Bắc.

  2. Tái thiết sau loạn lạc: Khôi phục lại điển lễ, triều nghi sau những cuộc tàn phá của quân xâm lược và nội chiến.

Trang phục cung đình Lê Sơ và Tây Sơn là những mảnh ghép rực rỡ trong bức tranh di sản văn hóa Việt Nam. Hiểu rõ về những quy chế này không chỉ giúp chúng ta trân trọng vẻ đẹp cổ xưa mà còn thấy được ý chí tự chủ của cha ông qua từng nếp áo, đường tơ.

Comments

Popular posts from this blog

Nón Lòng Chảo: Loại Nón "Quốc Dân" Trong Đời Sống Việt Nam Thế Kỷ XVIII - XIX

Bên cạnh nón lá chóp nhọn hay nón quai thao, lịch sử Việt Nam thế kỷ XVIII - XIX từng ghi nhận một loại nón vô cùng phổ biến mang tên nón lòng chảo . Dù hiện nay không còn xuất hiện trong đời sống thường nhật, nhưng nón lòng chảo vẫn là một minh chứng quan trọng cho tư duy thực dụng và bản sắc văn hóa của người Việt xưa qua góc nhìn của các nhà du hành phương Tây. 1. Nón Lòng Chảo là gì? Nguồn gốc tên gọi thú vị Nón lòng chảo (帽 lòng chảo) là loại nón dân gian phổ biến tại Việt Nam vào cuối thời Lê - đầu thời Nguyễn. Tên gọi này bắt nguồn từ chính hình dáng đặc thù của nó: chóp nón thấp, lõm ở giữa và vành nón rộng, tạo nên tổng thể giống như một chiếc chảo úp ngược. Trong các tư liệu Pháp ngữ thời bấy giờ, các nhà quan sát phương Tây thường mô tả loại vật dụng này bằng cụm từ “chapeau en forme de poêle” để nhấn mạnh sự khác biệt so với các loại nón khác tại Đông Nam Á. 2. Đặc điểm cấu tạo và chất liệu chế tác Mặc dù có cấu trúc đơn giản, nón lòng chảo được thiết kế để tối ưu hóa côn...

Lịch Sử Áo Dài Việt Nam: Từ Áo Giao Lĩnh Đến Di Sản Văn Hóa Dân Tộc

Áo dài từ lâu đã trở thành biểu tượng bất diệt của người phụ nữ Việt Nam. Tuy nhiên, ít ai biết rằng để có được hình hài thanh thoát như hiện nay, tà áo dài đã trải qua những đợt cải cách và mang trong mình những triết lý nhân sinh sâu sắc từ thời phong kiến. 1. Cội nguồn từ áo Giao Lĩnh và bước ngoặt năm 1744 Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng tiền thân của áo dài bắt nguồn từ áo Giao Lĩnh (hay còn gọi là áo đối lĩnh). Đây là kiểu áo sơ khai nhất với hai vạt chéo nhau, thân áo dài chấm gót, được mặc cùng váy đen và thắt lưng màu. Hình ảnh người phụ nữ Việt trong trang phục áo dài giao lĩnh được ghi lại ở tài liệu của Pháp. Sự thay đổi lớn nhất diễn ra vào năm 1744, khi chúa Nguyễn Phúc Khoát ban sắc dụ về trang phục để phân biệt với Đàng Ngoài. Ông yêu cầu nam nữ đều phải vận quần dài bên trong một chiếc áo lụa suông, tạo nên hình ảnh tiền thân của bộ áo dài đầu tiên. 2. Áo Tứ Thân và Áo Ngũ Thân: Sự phân tầng và đạo lý làm người Trong giai đoạn thế kỷ XVII - XIX, trang phục dân gian và ...

Triều Phục Cần Vương Tại Muang Samoyay: Những Bảo Vật Vô Giá Của Lịch Sử Việt

Những phát hiện mới về triều phục tại Muang Samoyay (Lào) đã hé lộ một chương sử bi tráng về phong trào Cần Vương. Từ chiếc Mãng bào thêu rồng chính diện đến những tấm áo gấm tinh xảo, tất cả khẳng định tinh thần: Dù trong hoàn cảnh gian khổ nhất, lễ nghi và lòng tự tôn dân tộc của người Việt vẫn luôn được giữ vững. 1. Chiếc Mãng bào thêu rồng và bí ẩn về danh tính chủ nhân Điểm nhấn quan trọng nhất trong số các hiện vật là chiếc áo gấm thêu cửu long . Theo quy chế triều Nguyễn, áo của Hoàng đế luôn lấy nền vàng làm chủ, thêu rồng lớn mặt nhìn trực diện chính giữa ngực. Chiếc áo tìm thấy tại Muang Samoyay có kết cấu tương tự: Họa tiết: Rồng lớn vắt vai đối diện trước sau, vạt dưới thêu đôi nghê (hoặc ly) chầu vào giữa, kèm theo phượng bay dưới tay áo. Chất liệu: Gấm dày màu ghi đá, mật độ sợi tơ cực cao (gần 100 sợi/1cm), khuy bằng bạc hoặc ngọc trai. Dấu tích lịch sử: Những vết sờn, miếng vá và đặc biệt là vết máu thấm từ bên trong cho thấy chủ nhân đã trải qua những cuộc chiến kh...