Skip to main content

Trang Phục Quân Đội Thời Lê Sơ: Bức Tranh Toàn Cảnh Về Giáp Trụ Đại Việt Thế Kỷ 15

Khám phá chi tiết trang phục quân đội thời Lê Sơ. Từ các trang bị nhẹ như mũ Tứ Phương Bình Đính, nón Thủy ma đến trang bị nặng như áo giáp, mũ Phượng Xí dát vàng của lực lượng cấm vệ.

Triều đại Lê Sơ không chỉ nổi tiếng với những chiến công lẫy lừng mà còn đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ về tổ chức quân đội. Khác với quan niệm mường tượng quân lính xưa ăn mặc đơn giản, trang phục quân đội thời Lê Sơ thực chất được quy định rất bài bản, chia thành các cấp độ trang bị nhẹ và trang bị nặng, phản ánh sự giao thoa kỹ thuật quân sự giữa các triều đại.

1. Trang Bị Nhẹ: Mũ Da và Sự Phổ Biến Của Các Loại Nón

1.1. Kế thừa di sản Trần - Hồ

Theo Đại Việt Sử ký toàn thư, trong giai đoạn đầu của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, quân lính vẫn sử dụng loại mũ quân trang nhẹ bằng da gọi là Tứ Phương Bình Đính. Đây là minh chứng rõ nét cho việc quân đội Lê Sơ giai đoạn đầu vẫn kế thừa trực tiếp phong cách quân trang của thời Trần và thời Hồ.

1.2. Kỷ nguyên của Nón quân sự

Kể từ cuộc cải cách trang phục năm 1437, quân phục bắt đầu có những bước chuyển mình. Vào các năm 1469 và 1470, vua Lê Thánh Tông ban lệnh cấm dân gian chế tạo và buôn bán các loại nón dùng trong quân đội. Điều này cho thấy nón là vật dụng độc quyền của quân lực.

Tranh phỏng đoán trang phục quan võ thời Lê sơ giai đoạn sau 1500.
Tranh phỏng đoán trang phục quan võ thời Lê sơ giai đoạn sau 1500.
  • Quân Túc vệ (Bảo vệ cấm cung): Sử dụng Nón Thủy ma, Nón sơn son.

  • Quan võ cấp cao: Theo quy chế năm 1500 (đời Lê Hiển Tông), quan võ Tứ, Ngũ phẩm đội nón bạc; Lục phẩm trở xuống đội nón sơn. Hình ảnh này có sự tương đồng lớn với diện mạo quân trang triều Nguyễn sau này.

Tranh phỏng đoán trang phục quan võ thời Lê sơ giai đoạn sau 1500.
Tranh phỏng đoán trang phục quan võ thời Lê sơ giai đoạn sau 1500.

2. Trang Bị Nặng: Uy Dũng Của Cấm Vệ Quân Và Đô Lực Sĩ

Đối với các lực lượng tinh nhuệ bảo vệ hoàng thành, trang bị của họ đặt nặng tính phòng thủ và phô trương uy quyền với mũ trụ và áo giáp.

2.1. Hệ thống Mũ Trụ

Sử liệu thời Lê Uy Mục (1509) và Lê Tương Dực (1510) ghi chép rất chi tiết về các loại mũ của Cấm vệ quân:

  • Mũ Thủy Ngân: Loại mũ trụ mạ bạc, được trang trí thêm các chi tiết như đuôi hồng mao (lông đỏ), hoa quỳ vàng hoặc đỏ trên trán mũ. Đây là trang bị của các Đô lực sĩ, Phi võ lực sĩ và ngự tượng, ngự mã.

  • Mũ Phượng Xí (Phượng Xí Khôi): Đây là điểm nhấn rực rỡ nhất. Mũ có hình cánh chim phượng hoàng bằng vàng gắn ở hai bên tai mũ. Riêng hai vệ quân Thiên Võ và Thánh Uy đội mũ sơn đỏ gắn cánh phượng vàng (gọi là Kim hồng phượng xí). Sự tồn tại của Mũ Phượng Xí được củng cố qua các pho tượng thời Lê Sơ (hiện lưu giữ tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam), cho thấy dáng mũ hoàn toàn khớp với ghi chép, với phần hoa quỳ trên trán và cánh phượng kim loại bên tai.

mũ Phượng Xí
Mũ Phượng Xí

1) Ngù lông trên chóp mũ hoặc nó cũng có thể được thay thế bằng hoa văn chữ Sơn như trên bức tranh trong "Tam tài đồ hội" 
2) Thân mũ 
3) Cánh phượng trang trí ở tai mũ 
4) Giáp che gáy và má 
5) Dây buộc mũ

2.2. Sự phát triển của Áo Giáp

Áo giáp thời Lê Sơ là một chủ đề đang được các nhà nghiên cứu quan tâm sâu sắc.

  • Giáp Minh Quang: Dựa trên các pho tượng cổ, có giả thuyết cho rằng loại giáp Minh Quang (đặc trưng với hai tấm hộ tâm sáng bóng trước ngực) vẫn còn được sử dụng.

  • Bố Diện Giáp (Brigandine): Theo nghiên cứu của nhóm tác giả sách Mình đồng da sắt, sau khi đánh bại nhà Minh, quân Lê đã tiếp thu nhiều kỹ thuật chế tạo chiến khí. Quân đội Đại Việt có thể đã sử dụng loại "Bố diện giáp" - loại giáp có các phiến sắt lớn hình chữ nhật được đính bằng đinh tán vào mặt trong của áo vải.

3. Dấu ấn khảo cổ học tại Hoàng Thành Thăng Long

Tranh Kim Cương thời Lê Trung Hưng (Tranh cổ Việt Nam); Mũ Phượng xí (Tam tài đồ hội); Phù điêu tại mộ Phùng Huy cuối thời Đường (mingyiguan).
Tranh Kim Cương thời Lê Trung Hưng (Tranh cổ Việt Nam); Mũ Phượng xí (Tam tài đồ hội); Phù điêu tại mộ Phùng Huy cuối thời Đường (mingyiguan).

Gần đây, tại di chỉ Vườn Hồng (Hoàng thành Thăng Long), các nhà khảo cổ đã phát hiện một chiếc mũ trụ bằng sắt có niên đại thế kỷ 15. Chiếc mũ có đỉnh tròn, vành rộng che xung quanh, hoàn toàn tương đồng với các hiện vật cùng thời tại Trung Quốc. Dấu tích này một lần nữa khẳng định trình độ chế tác kim khí và tư duy trang bị phòng vệ tiên tiến của quân đội Đại Việt thời bấy giờ.

Trang phục quân đội thời Lê Sơ là một hệ thống đa dạng, phản ánh quá trình chuyển biến từ quân phục truyền thống gọn nhẹ sang các loại giáp trụ hạng nặng tinh xảo. Sự xuất hiện của Nón Thủy ma, Mũ Phượng Xí hay Bố diện giáp không chỉ là câu chuyện của binh khí, mà còn là minh chứng cho một triều đại tự cường, sẵn sàng tiếp thu tinh hoa để bảo vệ giang sơn.

Comments

Popular posts from this blog

Nón Lòng Chảo: Loại Nón "Quốc Dân" Trong Đời Sống Việt Nam Thế Kỷ XVIII - XIX

Bên cạnh nón lá chóp nhọn hay nón quai thao, lịch sử Việt Nam thế kỷ XVIII - XIX từng ghi nhận một loại nón vô cùng phổ biến mang tên nón lòng chảo . Dù hiện nay không còn xuất hiện trong đời sống thường nhật, nhưng nón lòng chảo vẫn là một minh chứng quan trọng cho tư duy thực dụng và bản sắc văn hóa của người Việt xưa qua góc nhìn của các nhà du hành phương Tây. 1. Nón Lòng Chảo là gì? Nguồn gốc tên gọi thú vị Nón lòng chảo (帽 lòng chảo) là loại nón dân gian phổ biến tại Việt Nam vào cuối thời Lê - đầu thời Nguyễn. Tên gọi này bắt nguồn từ chính hình dáng đặc thù của nó: chóp nón thấp, lõm ở giữa và vành nón rộng, tạo nên tổng thể giống như một chiếc chảo úp ngược. Trong các tư liệu Pháp ngữ thời bấy giờ, các nhà quan sát phương Tây thường mô tả loại vật dụng này bằng cụm từ “chapeau en forme de poêle” để nhấn mạnh sự khác biệt so với các loại nón khác tại Đông Nam Á. 2. Đặc điểm cấu tạo và chất liệu chế tác Mặc dù có cấu trúc đơn giản, nón lòng chảo được thiết kế để tối ưu hóa côn...

Lịch Sử Áo Dài Việt Nam: Từ Áo Giao Lĩnh Đến Di Sản Văn Hóa Dân Tộc

Áo dài từ lâu đã trở thành biểu tượng bất diệt của người phụ nữ Việt Nam. Tuy nhiên, ít ai biết rằng để có được hình hài thanh thoát như hiện nay, tà áo dài đã trải qua những đợt cải cách và mang trong mình những triết lý nhân sinh sâu sắc từ thời phong kiến. 1. Cội nguồn từ áo Giao Lĩnh và bước ngoặt năm 1744 Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng tiền thân của áo dài bắt nguồn từ áo Giao Lĩnh (hay còn gọi là áo đối lĩnh). Đây là kiểu áo sơ khai nhất với hai vạt chéo nhau, thân áo dài chấm gót, được mặc cùng váy đen và thắt lưng màu. Hình ảnh người phụ nữ Việt trong trang phục áo dài giao lĩnh được ghi lại ở tài liệu của Pháp. Sự thay đổi lớn nhất diễn ra vào năm 1744, khi chúa Nguyễn Phúc Khoát ban sắc dụ về trang phục để phân biệt với Đàng Ngoài. Ông yêu cầu nam nữ đều phải vận quần dài bên trong một chiếc áo lụa suông, tạo nên hình ảnh tiền thân của bộ áo dài đầu tiên. 2. Áo Tứ Thân và Áo Ngũ Thân: Sự phân tầng và đạo lý làm người Trong giai đoạn thế kỷ XVII - XIX, trang phục dân gian và ...

Triều Phục Cần Vương Tại Muang Samoyay: Những Bảo Vật Vô Giá Của Lịch Sử Việt

Những phát hiện mới về triều phục tại Muang Samoyay (Lào) đã hé lộ một chương sử bi tráng về phong trào Cần Vương. Từ chiếc Mãng bào thêu rồng chính diện đến những tấm áo gấm tinh xảo, tất cả khẳng định tinh thần: Dù trong hoàn cảnh gian khổ nhất, lễ nghi và lòng tự tôn dân tộc của người Việt vẫn luôn được giữ vững. 1. Chiếc Mãng bào thêu rồng và bí ẩn về danh tính chủ nhân Điểm nhấn quan trọng nhất trong số các hiện vật là chiếc áo gấm thêu cửu long . Theo quy chế triều Nguyễn, áo của Hoàng đế luôn lấy nền vàng làm chủ, thêu rồng lớn mặt nhìn trực diện chính giữa ngực. Chiếc áo tìm thấy tại Muang Samoyay có kết cấu tương tự: Họa tiết: Rồng lớn vắt vai đối diện trước sau, vạt dưới thêu đôi nghê (hoặc ly) chầu vào giữa, kèm theo phượng bay dưới tay áo. Chất liệu: Gấm dày màu ghi đá, mật độ sợi tơ cực cao (gần 100 sợi/1cm), khuy bằng bạc hoặc ngọc trai. Dấu tích lịch sử: Những vết sờn, miếng vá và đặc biệt là vết máu thấm từ bên trong cho thấy chủ nhân đã trải qua những cuộc chiến kh...