Trong lịch sử quân sự phong kiến Việt Nam, trang phục chiến đấu của binh lính luôn là một chủ đề thu hút sự quan tâm của nhiều người. Nổi bật trong số đó là mũ Tứ phương bình đính – một loại quân trang được Đinh Tiên Hoàng Đế định ra từ năm 974. Không chỉ tồn tại xuyên suốt nhiều triều đại, chiếc mũ này còn mang trong mình nhiều bí ẩn về thiết kế và chất liệu mà đến nay các nhà nghiên cứu vẫn đang nỗ lực giải mã.
1. Ghi chép lịch sử về mũ Tứ phương bình đính
Nguồn gốc của loại mũ trận này được ghi chép rất rõ ràng trong pho sử non sông. Sách Đại Việt sử kí toàn thư có đoạn viết:
"Giáp Tuất, [Thái Bình] năm thứ 5 [974], (Tống Khai Bảo năm thứ 7). Mùa xuân, tháng hai, quy định về quân mười đạo... đầu đội mũ bình đính vuông bốn góc (loại mũ này làm bằng da, chóp phẳng, bốn bên khâu liền, trên hẹp dưới rộng, quy chế này đến đời bản triều khởi nghĩa vẫn còn dùng, đời sau cũng theo thế)".
Chỉ với một đoạn ghi chép ngắn, chúng ta có thể thấy đây là loại mũ trận cơ bản được sử dụng liên tục từ thời Đinh, Tiên Lê, Lý, Trần, Hồ cho tới thời Hậu Lê. Sự tồn tại lâu dài này chứng tỏ thiết kế của nó phải thực sự tối ưu và phù hợp với điều kiện tác chiến tại nước ta.
2. Những giả thuyết thú vị về hình dáng và công năng
Do làm bằng vật liệu hữu cơ (da động vật) nên hiện nay chúng ta không còn tìm thấy hiện vật gốc. Điều này đã mở ra nhiều giả thuyết khác nhau trong nỗ lực phục dựng hình ảnh người lính Đại Việt.
Hình dáng và tính bảo hộ: Dù sử chép là "vuông bốn góc", nhiều ý kiến cho rằng mũ chiến đấu cần tuân theo nguyên lý vật lý để sinh tồn. Mặt phẳng dễ hấp thụ lực, trong khi mặt cong giúp làm lệch đòn tấn công. Do đó, bề mặt mũ rất có thể được ép khuôn bo tròn nhẹ như hình bán cầu, dù vành mũ vẫn giữ hình dáng vuông vức.
Thiết kế chống thời tiết: Một giả thuyết khác lại chỉ ra rằng, mũ da ôm sát đầu sẽ vô cùng nóng bức và sinh nấm mốc trong điều kiện khí hậu nhiệt đới. Vì vậy, Tứ phương bình đính rất có thể không phải là một chiếc mũ giáp ôm sát, mà được thiết kế dưới dạng nón da rộng vành hoặc khăn trùm da, ưu tiên công năng che mưa nắng và dễ bảo quản trên đường hành quân.
3. Bí ẩn về chất liệu da và màu sắc
Chất liệu cấu thành nên chiếc mũ này cũng là một yếu tố thể hiện trí tuệ của người xưa:
Chất liệu da thô (Rawhide): Các bản phục dựng ngày nay thường dùng da thuộc (leather). Tuy nhiên, trong lịch sử, áo giáp và khiên thường làm từ da trâu/bò thô. Da thô cứng cáp hơn, dễ sản xuất và mang lại khả năng phòng vệ tốt hơn. Lịch sử từng ghi nhận những lúc hết lương thực, binh lính phải luộc áo giáp da để ăn – điều này chỉ có thể xảy ra với da thô chưa qua hóa chất xử lý.
Màu sơn bảo vệ: Các tài liệu thời Lê thường miêu tả binh lính đội mũ màu đen hoặc đỏ. Việc sơn lên da thô không chỉ để trang trí mà còn là một lớp bảo vệ tuyệt vời chống nước, chống oxy hóa. Keo và sơn khi thấm vào da sẽ đanh lại, giúp chiếc mũ cứng cáp không kém gì gỗ, gia tăng khả năng chống va đập.
Dù mang hình dáng là một chiếc mũ giáp bo tròn sơn đen hay một chiếc nón da rộng vành tiện lợi, Tứ phương bình đính vẫn là một minh chứng rõ nét cho bề dày lịch sử quân sự và sự sáng tạo của người Việt xưa. Việc tìm hiểu và phục dựng loại mũ này không chỉ làm phong phú thêm kho tàng cổ phục mà còn khơi dậy niềm tự hào về những chiến binh Đại Việt kiêu hùng.



Comments
Post a Comment