Skip to main content

Trang phục Vua Lê - Chúa Trịnh thời Lê Trung Hưng: Thường phục và Tiện phục

Tìm hiểu chi tiết về Thường phục và Tiện phục thời Lê Trung Hưng. Khám phá bí ẩn mũ Tam Sơn, quy chế màu sắc áo bào và lối ăn mặc của Vua Lê - Chúa Trịnh qua sử liệu.

Tìm hiểu hệ thống Thường phục và Tiện phục thời Lê Trung Hưng

Trong dòng chảy lịch sử trang phục Việt Nam, thời kỳ Lê Trung Hưng (Thế kỷ XVII - XVIII) ghi dấu ấn đậm nét bởi sự song hành của hai hệ thống quyền lực: Vua Lê và Chúa Trịnh. Điều này dẫn đến những quy định thú vị và riêng biệt trong trang phục thường nhật của tầng lớp cai trị.

1. Thường phục và tranh luận về mũ Tam Sơn

Mũ Tam Sơn
Mũ Tam Sơn

Theo Lịch triều hiến chương loại chí, mũ Tam Sơn là phụ kiện không thể thiếu trong các buổi thị chính, triều hội thường nhật. Tuy nhiên, hình dáng chính xác của loại mũ này hiện vẫn có hai luồng quan điểm chính:

  • Quan điểm truyền thống: Tiến sĩ Đoàn Thị Tình dựa trên khảo cứu tượng vua Lê Hy Tông tại chùa Hòe Nhai, cho rằng mũ Tam Sơn có cấu trúc 3 bậc thang.

  • Quan điểm khảo cổ văn hóa: Tác giả Trần Quang Đức trong tác phẩm Ngàn năm áo mũ nhận định "Tam Sơn" thực chất là tên gọi của loại trang sức hình chữ Sơn (山) đính trên mũ. Dẫn chứng từ các pho tượng Chúa Trịnh tại chùa Kim Liên (Hà Nội), mũ có các múi hình mây uốn cong (Quyền Vân) và trang sức Tam Sơn đứng giữa trán mũ, tương đồng với các quy chế mũ đại triều thời Trần và Mạc.

tượng thờ Chúa Trịnh Sâm

2. Áo bào: Quy định khắt khe về màu sắc

Màu sắc áo bào thời kỳ này là công cụ phân định vị thế giữa Vua và Chúa:

  • Vua Lê: Sử dụng áo bào màu Xanh hoặc màu Huyền. Đây là những sắc màu trang nhã nhưng uy nghiêm dành cho thiên tử trong các buổi thường chiều.

  • Chúa Trịnh: Chỉ được sử dụng màu Tía. Dù quyền lực nghiêng ngả triều đình, nhưng về mặt danh nghĩa, Chúa vẫn tuân thủ quy chế mặc áo bào đính Bổ tử Kỳ Lân (phẩm cấp dành cho tước Vương).

Mãi đến năm 1777, dưới sự đề đạt của đình thần, Chúa Trịnh mới dần chuyển sang sử dụng dạng áo bào thêu "Long vân đại hội", tiệm cận với quy chế của Hoàng đế.

Mũ Ba Bậc, mũ Tam Sơn

3. Tiện phục và lối ăn mặc nhàn hạ

Khi thoát ly khỏi các nghi lễ khô cứng, tiện phục của Vua và Chúa hướng tới sự tiện dụng nhưng vẫn giữ được vẻ sang trọng:

  • Mũ Mã Vĩ: Loại mũ thân tròn, đỉnh phẳng, được dệt từ lông đuôi ngựa. Đặc trưng của loại mũ này là miếng trang sức nạm vàng ở trán để khẳng định đẳng cấp. Đây là loại mũ dành cho Vua, Chúa và các vương tử khi nhàn hạ.

  • Phong cách Giao lĩnh và Viên lĩnh: Qua các sử liệu như Chu ấn thuyền hội quyển, chúng ta thấy rõ lối mặc kết hợp: áo cổ tròn (viên lĩnh) mặc lót bên trong và áo cổ chéo (giao lĩnh) khoác bên ngoài. Đây là nét thẩm mỹ phổ biến, mang tính biểu tượng của thời đại Lê Trung Hưng.

Tam Sơn


Trang phục thời Lê Trung Hưng không chỉ phản ánh kỹ nghệ dệt may, kim hoàn tinh xảo của cha ông mà còn cho thấy những biến động chính trị phức tạp giữa cung vua - phủ chúa. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng về mũ Tam Sơn hay sắc phục áo bào giúp chúng ta có cái nhìn chân thực và tự hào hơn về vốn cổ dân tộc.

Comments

Popular posts from this blog

Nón Lòng Chảo: Loại Nón "Quốc Dân" Trong Đời Sống Việt Nam Thế Kỷ XVIII - XIX

Bên cạnh nón lá chóp nhọn hay nón quai thao, lịch sử Việt Nam thế kỷ XVIII - XIX từng ghi nhận một loại nón vô cùng phổ biến mang tên nón lòng chảo . Dù hiện nay không còn xuất hiện trong đời sống thường nhật, nhưng nón lòng chảo vẫn là một minh chứng quan trọng cho tư duy thực dụng và bản sắc văn hóa của người Việt xưa qua góc nhìn của các nhà du hành phương Tây. 1. Nón Lòng Chảo là gì? Nguồn gốc tên gọi thú vị Nón lòng chảo (帽 lòng chảo) là loại nón dân gian phổ biến tại Việt Nam vào cuối thời Lê - đầu thời Nguyễn. Tên gọi này bắt nguồn từ chính hình dáng đặc thù của nó: chóp nón thấp, lõm ở giữa và vành nón rộng, tạo nên tổng thể giống như một chiếc chảo úp ngược. Trong các tư liệu Pháp ngữ thời bấy giờ, các nhà quan sát phương Tây thường mô tả loại vật dụng này bằng cụm từ “chapeau en forme de poêle” để nhấn mạnh sự khác biệt so với các loại nón khác tại Đông Nam Á. 2. Đặc điểm cấu tạo và chất liệu chế tác Mặc dù có cấu trúc đơn giản, nón lòng chảo được thiết kế để tối ưu hóa côn...

Lịch Sử Áo Dài Việt Nam: Từ Áo Giao Lĩnh Đến Di Sản Văn Hóa Dân Tộc

Áo dài từ lâu đã trở thành biểu tượng bất diệt của người phụ nữ Việt Nam. Tuy nhiên, ít ai biết rằng để có được hình hài thanh thoát như hiện nay, tà áo dài đã trải qua những đợt cải cách và mang trong mình những triết lý nhân sinh sâu sắc từ thời phong kiến. 1. Cội nguồn từ áo Giao Lĩnh và bước ngoặt năm 1744 Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng tiền thân của áo dài bắt nguồn từ áo Giao Lĩnh (hay còn gọi là áo đối lĩnh). Đây là kiểu áo sơ khai nhất với hai vạt chéo nhau, thân áo dài chấm gót, được mặc cùng váy đen và thắt lưng màu. Hình ảnh người phụ nữ Việt trong trang phục áo dài giao lĩnh được ghi lại ở tài liệu của Pháp. Sự thay đổi lớn nhất diễn ra vào năm 1744, khi chúa Nguyễn Phúc Khoát ban sắc dụ về trang phục để phân biệt với Đàng Ngoài. Ông yêu cầu nam nữ đều phải vận quần dài bên trong một chiếc áo lụa suông, tạo nên hình ảnh tiền thân của bộ áo dài đầu tiên. 2. Áo Tứ Thân và Áo Ngũ Thân: Sự phân tầng và đạo lý làm người Trong giai đoạn thế kỷ XVII - XIX, trang phục dân gian và ...

Triều Phục Cần Vương Tại Muang Samoyay: Những Bảo Vật Vô Giá Của Lịch Sử Việt

Những phát hiện mới về triều phục tại Muang Samoyay (Lào) đã hé lộ một chương sử bi tráng về phong trào Cần Vương. Từ chiếc Mãng bào thêu rồng chính diện đến những tấm áo gấm tinh xảo, tất cả khẳng định tinh thần: Dù trong hoàn cảnh gian khổ nhất, lễ nghi và lòng tự tôn dân tộc của người Việt vẫn luôn được giữ vững. 1. Chiếc Mãng bào thêu rồng và bí ẩn về danh tính chủ nhân Điểm nhấn quan trọng nhất trong số các hiện vật là chiếc áo gấm thêu cửu long . Theo quy chế triều Nguyễn, áo của Hoàng đế luôn lấy nền vàng làm chủ, thêu rồng lớn mặt nhìn trực diện chính giữa ngực. Chiếc áo tìm thấy tại Muang Samoyay có kết cấu tương tự: Họa tiết: Rồng lớn vắt vai đối diện trước sau, vạt dưới thêu đôi nghê (hoặc ly) chầu vào giữa, kèm theo phượng bay dưới tay áo. Chất liệu: Gấm dày màu ghi đá, mật độ sợi tơ cực cao (gần 100 sợi/1cm), khuy bằng bạc hoặc ngọc trai. Dấu tích lịch sử: Những vết sờn, miếng vá và đặc biệt là vết máu thấm từ bên trong cho thấy chủ nhân đã trải qua những cuộc chiến kh...