Skip to main content

Tìm hiểu Tế phục Vua Lê - Chúa Trịnh thời Lê Trung Hưng: Mũ Bình Đính và Áo Thanh Cát

Khám phá quy chế Tế phục độc đáo của Vua Lê và Chúa Trịnh thời Lê Trung Hưng. Chi tiết về kiểu dáng mũ Bình Đính lục lăng và chất liệu áo Thanh Cát dệt từ tơ chuối quý hiếm.

Giới thiệu chung về Tế phục thời Lê Trung Hưng

Trong nghi lễ cung đình thời Lê Trung Hưng, Tế phục đóng vai trò quan trọng, thể hiện sự tôn nghiêm của quân chủ trong các dịp tế lễ, sóc vọng, kỵ húy hoặc ngày sinh nhật. Khác với các triều đại trước, quy chế Tế phục thời kỳ này được ghi chép rất rõ ràng trong các bộ sử liệu như Lịch triều hiến chương loại chí hay Vũ trung tùy bút.

1. Mũ Bình Đính: Biểu tượng thứ bậc hoàng gia

Mũ Tứ Phương Bình Đính, mũ Đinh Tự, mũ tế Bình Đính lục lăng
Mũ Tứ Phương Bình Đính, mũ Đinh Tự, mũ tế Bình Đính lục lăng

Mũ Bình Đính là phụ kiện không thể thiếu trong bộ Tế phục của cả Vua Lê và Chúa Trịnh.

  • Sự tiến hóa về kiểu dáng: Theo Phạm Đình Hổ, mũ Bình Đính thời Lê có nguồn gốc xa xưa từ mũ Tứ phương Bình Đính thời Đinh (vốn là quân trang bằng da). Tuy nhiên, đến thời Lê Trung Hưng, mũ đã chuyển sang hình lục lăng, đỉnh phẳng, làm bằng the quét sơn.

  • Phân định thứ bậc: Vào những năm Chính Hòa, Tể tướng Nguyễn Công Hãng đã quy định chặt chẽ về chiều cao của mũ để phân cấp. Riêng mũ dành cho Vua và Chúa được trang trí bằng sợi kim tuyến để khác biệt hoàn toàn với hàng vương công, đại thần.

2. Áo Thanh Cát: Loại vải "đặc sản" từ tơ chuối

Tấm Long bào thứ ba của vua Lê Dụ Tông
Tấm Long bào thứ ba của vua Lê Dụ Tông

Đi kèm với mũ Bình Đính là áo Thanh Cát. Đây là minh chứng cho sự tinh xảo trong kỹ nghệ dệt may của người Việt xưa.

Chất liệu vải Cát độc đáo

Áo Thanh Cát được may từ vải cát – một loại vải dệt từ sợi tơ cây chuối. Theo sách Dị vật chíAn Nam chí nguyên, loại vải này có đặc điểm:

  • Mịn màng như lụa nõn.

  • Mặc vào mùa hè rất thoáng mát.

  • Quy trình sản xuất công phu: Luộc thân chuối lấy tơ, xe sợi, dệt thành vải, sau đó nhuộm chàm, nhuộm nâu, gia keo rồi đập nện cho phẳng mịn.

Hệ thống màu sắc và kiểu dáng

Áo Thanh Cát không chỉ có màu đen (chữ "Thanh" có nghĩa là màu xanh đen). Theo các sử gia, áo có 3 sắc độ chính:

  1. Màu Hỏa minh: Sắc độ cao quý nhất, dành cho các dịp đại lễ.

  2. Màu Vi minh: Sắc độ thấp hơn một bậc.

  3. Màu Quỳ (Màu sừng): Thường dùng trong quốc tang hoặc các dịp tế lễ thông thường.

Về kiểu dáng, các nhà nghiên cứu (như Trần Quang Đức trong Ngàn năm áo mũ) nhận định áo Thanh Cát có kiểu dáng Giao lĩnh (cổ chéo) hoặc Trực lĩnh, ống tay dài, tạo nên vẻ ngoài trang trọng, cổ kính.

3. Sự khác biệt giữa nghi lễ của Vua và Chúa

Chân dung chúa Trịnh Giang, Trịnh Sâm và Trịnh Bồng (Gia phả họ Trịnh)
Chân dung chúa Trịnh Giang, Trịnh Sâm và Trịnh Bồng (Gia phả họ Trịnh)

Dù cùng sử dụng Tế phục, nhưng tùy vào địa điểm và tính chất buổi lễ mà sắc áo có sự thay đổi:

  • Chúa Trịnh: Khi yết kiến lầu Kính Thiên mặc màu Hỏa minh; khi giỗ tại Thái Miếu mặc màu Quỳ; ngày giỗ gần thì dùng áo vải thâm.

  • Vua Lê: Thường mặc áo Thanh Cát sẫm màu (gần với màu huyền bào) khi tế lễ tại Thái Miếu để thể hiện sự uy nghiêm, tôn kính tổ tiên.

Tế phục thời Lê Trung Hưng, với sự kết hợp giữa mũ Bình Đính và áo Thanh Cát, không chỉ là trang phục đơn thuần mà còn là biểu tượng của một giai đoạn lịch sử đặc thù. Việc sử dụng chất liệu bản địa như tơ chuối và các quy định khắt khe về màu sắc đã tạo nên nét bản sắc riêng biệt cho cổ phục Việt Nam thế kỷ 17-18.

Comments

Popular posts from this blog

Nón Lòng Chảo: Loại Nón "Quốc Dân" Trong Đời Sống Việt Nam Thế Kỷ XVIII - XIX

Bên cạnh nón lá chóp nhọn hay nón quai thao, lịch sử Việt Nam thế kỷ XVIII - XIX từng ghi nhận một loại nón vô cùng phổ biến mang tên nón lòng chảo . Dù hiện nay không còn xuất hiện trong đời sống thường nhật, nhưng nón lòng chảo vẫn là một minh chứng quan trọng cho tư duy thực dụng và bản sắc văn hóa của người Việt xưa qua góc nhìn của các nhà du hành phương Tây. 1. Nón Lòng Chảo là gì? Nguồn gốc tên gọi thú vị Nón lòng chảo (帽 lòng chảo) là loại nón dân gian phổ biến tại Việt Nam vào cuối thời Lê - đầu thời Nguyễn. Tên gọi này bắt nguồn từ chính hình dáng đặc thù của nó: chóp nón thấp, lõm ở giữa và vành nón rộng, tạo nên tổng thể giống như một chiếc chảo úp ngược. Trong các tư liệu Pháp ngữ thời bấy giờ, các nhà quan sát phương Tây thường mô tả loại vật dụng này bằng cụm từ “chapeau en forme de poêle” để nhấn mạnh sự khác biệt so với các loại nón khác tại Đông Nam Á. 2. Đặc điểm cấu tạo và chất liệu chế tác Mặc dù có cấu trúc đơn giản, nón lòng chảo được thiết kế để tối ưu hóa côn...

Lịch Sử Áo Dài Việt Nam: Từ Áo Giao Lĩnh Đến Di Sản Văn Hóa Dân Tộc

Áo dài từ lâu đã trở thành biểu tượng bất diệt của người phụ nữ Việt Nam. Tuy nhiên, ít ai biết rằng để có được hình hài thanh thoát như hiện nay, tà áo dài đã trải qua những đợt cải cách và mang trong mình những triết lý nhân sinh sâu sắc từ thời phong kiến. 1. Cội nguồn từ áo Giao Lĩnh và bước ngoặt năm 1744 Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng tiền thân của áo dài bắt nguồn từ áo Giao Lĩnh (hay còn gọi là áo đối lĩnh). Đây là kiểu áo sơ khai nhất với hai vạt chéo nhau, thân áo dài chấm gót, được mặc cùng váy đen và thắt lưng màu. Hình ảnh người phụ nữ Việt trong trang phục áo dài giao lĩnh được ghi lại ở tài liệu của Pháp. Sự thay đổi lớn nhất diễn ra vào năm 1744, khi chúa Nguyễn Phúc Khoát ban sắc dụ về trang phục để phân biệt với Đàng Ngoài. Ông yêu cầu nam nữ đều phải vận quần dài bên trong một chiếc áo lụa suông, tạo nên hình ảnh tiền thân của bộ áo dài đầu tiên. 2. Áo Tứ Thân và Áo Ngũ Thân: Sự phân tầng và đạo lý làm người Trong giai đoạn thế kỷ XVII - XIX, trang phục dân gian và ...

Triều Phục Cần Vương Tại Muang Samoyay: Những Bảo Vật Vô Giá Của Lịch Sử Việt

Những phát hiện mới về triều phục tại Muang Samoyay (Lào) đã hé lộ một chương sử bi tráng về phong trào Cần Vương. Từ chiếc Mãng bào thêu rồng chính diện đến những tấm áo gấm tinh xảo, tất cả khẳng định tinh thần: Dù trong hoàn cảnh gian khổ nhất, lễ nghi và lòng tự tôn dân tộc của người Việt vẫn luôn được giữ vững. 1. Chiếc Mãng bào thêu rồng và bí ẩn về danh tính chủ nhân Điểm nhấn quan trọng nhất trong số các hiện vật là chiếc áo gấm thêu cửu long . Theo quy chế triều Nguyễn, áo của Hoàng đế luôn lấy nền vàng làm chủ, thêu rồng lớn mặt nhìn trực diện chính giữa ngực. Chiếc áo tìm thấy tại Muang Samoyay có kết cấu tương tự: Họa tiết: Rồng lớn vắt vai đối diện trước sau, vạt dưới thêu đôi nghê (hoặc ly) chầu vào giữa, kèm theo phượng bay dưới tay áo. Chất liệu: Gấm dày màu ghi đá, mật độ sợi tơ cực cao (gần 100 sợi/1cm), khuy bằng bạc hoặc ngọc trai. Dấu tích lịch sử: Những vết sờn, miếng vá và đặc biệt là vết máu thấm từ bên trong cho thấy chủ nhân đã trải qua những cuộc chiến kh...