Skip to main content

Khám phá Trang phục Quan lại thời Lê Trung Hưng: Thường phục và Thị phục

 Tìm hiểu chi tiết về quy chế mũ Ô Sa, áo Thanh Cát và mũ Bình Đính của quan lại thời Lê Trung Hưng. Khám phá nét độc đáo của "Quốc mũ" Bình Đính và dáng áo Phú Hậu đặc trưng.

Hệ thống lễ nghi và trang phục thời Lê Trung Hưng phản ánh rõ nét đặc điểm chính trị "vua Lê chúa Trịnh" đầy biến động. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng đi sâu tìm hiểu về Thường phục và Thị phục – những bộ trang phục gắn liền với đời sống hành chính và công vụ của quan lại thời kỳ này.

1. Quy chế Thị phục vào hầu phủ Chúa qua các thời kỳ

Do đặc trưng chính trị phức tạp, quy chế mặc đồ vào hầu phủ Chúa (Thị phục) cũng thay đổi theo từng giai đoạn lịch sử để phù hợp với thứ bậc và tôn nghiêm:

  • Trước năm 1661: Sử dụng mũ Lương Sa, áo thâm đen.

  • Giai đoạn 1661 - 1721: Sử dụng mũ Ô Sa, áo Thanh Cát.

  • Từ năm 1721 về sau: Quy định chi tiết dựa trên tính chất sự việc (Hành lễ dùng Ô Sa; Chúa coi chính sự dùng mũ Bình Đính; Tiếp khách dùng mũ Lương Cân hoặc Yến Vĩ).

Lưu ý: Vì vua thời Lê Trung Hưng không trực tiếp nắm quyền, các quan ít khi vào chầu vua nên thực tế Thị phục vào phủ Chúa cũng chính là Thường phục của quan lại thời bấy giờ.

2. Chi tiết về Mũ Ô Sa và Áo Thanh Cát

Mũ Ô Sa – Biểu tượng của quyền lực cấp bậc

Mũ Ô Sa thời Lê Trung Hưng không chỉ đơn thuần là vật đội đầu mà là thước đo phẩm hàm:

  • Mũ Ô Sa có chỉ đen đột nổi: Dành cho giới tinh hoa bậc nhất như Hoàng thái tử, Vương tử và các quan chức có tước Quận công. Điểm đặc biệt là cặp chỉ đen to được khâu (đột) nổi ở phần hậu sơn của mũ.

  • Mũ Ô Sa thường: Có cánh chuồn ngắn, mập, dành cho quan lại cấp trung.

  • Mũ Ô Sa đơn dạng: Loại mũ trơn, không có cánh chuồn, dành cho quan lại cấp thấp, nho sinh, giám sinh.

Từ trên xuống dưới Mũ Ô Sa đơn dạng - mũ Ô Sa thường - mũ Ô Sa có chỉ đen đột nổi (Hình trong sách Ngàn năm áo mũ)

Áo Thanh Cát và kiểu dáng Phú Hậu độc đáo

Năm 1653, triều đình quy định quan văn từ khoa đạo, quan võ từ quận công trở lên được dùng áo Thanh Cát kiểu Phú Hậu (覆後).

"Phú Hậu" có nghĩa là "che đằng sau". Đây là kiểu thiết kế có thêm hai phần cánh ở bên hông thừa ra phía sau, tạo nên vẻ bệ vệ và trang trọng cho người mặc. Kiểu dáng này chúng ta có thể bắt gặp qua các tượng thờ cổ hoặc trang phục hoàng tử nhà Nguyễn sau này.

Cánh phú hậu xuất hiện ở trang phục quan lại và chúa Trịnh trong phim Đêm hội Long trì (1999)

3. Mũ Bình Đính – "Quốc mũ" thời Lê Trung Hưng

Nếu mũ Ô Sa dùng trong các dịp công vụ quan trọng, thì mũ Bình Đính chính là loại mũ phổ biến nhất, được coi là biểu tượng nhận diện của người phương Nam thời bấy giờ.

Đặc điểm thiết kế

Mũ Bình Đính thường có thân tròn, đỉnh phẳng, dáng khá cao. Tùy theo địa vị mà chất liệu và chi tiết sẽ khác nhau:

  • Vua chúa: Làm bằng lông đuôi ngựa, trang sức vàng bạc.

  • Thái giám: Đỉnh mũ thường lõm vào, làm bằng sa Nam. Hiện nay vẫn còn hiện vật quý giá tại nhà thờ Đô đốc Nguyễn Công Triều.

  • Nho sĩ và quan văn: Thường dùng vải the đen hoặc vải Thanh Cát nhuộm đen.

Chiếc mũ Bình Đính

Sự nhận diện trong sử liệu quốc tế

Trong Triều Tiên vương triều thực lục, các sứ thần Triều Tiên khi gặp đoàn Việt Nam tại Bắc Kinh đã mô tả rằng: "Đều mặc áo đen, đội mũ đen, kiểu dáng mũ rất cao". Điều này minh chứng cho sự phổ biến của mũ Bình Đính trong đời sống ngoại giao và thường nhật của quan lại Lê - Trịnh.

Tranh vẽ Nho sĩ đội mũ Bình Đính của nhóm Đại Việt cổ phong

Kết luận

Trang phục quan lại thời Lê Trung Hưng, từ chiếc mũ Ô Sa phân cấp nghiêm ngặt đến chiếc mũ Bình Đính mang đậm bản sắc dân tộc, đã tạo nên một bức tranh văn hóa mặc đa dạng và thú vị. Hiểu về cổ phục không chỉ là hiểu về quần áo, mà còn là hiểu về tư duy thẩm mỹ và tôn ti trật tự của cha ông ta.


Bạn có thể tham khảo thêm tại trang Dữ Liệu Việt Phục.

Comments

Popular posts from this blog

Nón Lòng Chảo: Loại Nón "Quốc Dân" Trong Đời Sống Việt Nam Thế Kỷ XVIII - XIX

Bên cạnh nón lá chóp nhọn hay nón quai thao, lịch sử Việt Nam thế kỷ XVIII - XIX từng ghi nhận một loại nón vô cùng phổ biến mang tên nón lòng chảo . Dù hiện nay không còn xuất hiện trong đời sống thường nhật, nhưng nón lòng chảo vẫn là một minh chứng quan trọng cho tư duy thực dụng và bản sắc văn hóa của người Việt xưa qua góc nhìn của các nhà du hành phương Tây. 1. Nón Lòng Chảo là gì? Nguồn gốc tên gọi thú vị Nón lòng chảo (帽 lòng chảo) là loại nón dân gian phổ biến tại Việt Nam vào cuối thời Lê - đầu thời Nguyễn. Tên gọi này bắt nguồn từ chính hình dáng đặc thù của nó: chóp nón thấp, lõm ở giữa và vành nón rộng, tạo nên tổng thể giống như một chiếc chảo úp ngược. Trong các tư liệu Pháp ngữ thời bấy giờ, các nhà quan sát phương Tây thường mô tả loại vật dụng này bằng cụm từ “chapeau en forme de poêle” để nhấn mạnh sự khác biệt so với các loại nón khác tại Đông Nam Á. 2. Đặc điểm cấu tạo và chất liệu chế tác Mặc dù có cấu trúc đơn giản, nón lòng chảo được thiết kế để tối ưu hóa côn...

Lịch Sử Áo Dài Việt Nam: Từ Áo Giao Lĩnh Đến Di Sản Văn Hóa Dân Tộc

Áo dài từ lâu đã trở thành biểu tượng bất diệt của người phụ nữ Việt Nam. Tuy nhiên, ít ai biết rằng để có được hình hài thanh thoát như hiện nay, tà áo dài đã trải qua những đợt cải cách và mang trong mình những triết lý nhân sinh sâu sắc từ thời phong kiến. 1. Cội nguồn từ áo Giao Lĩnh và bước ngoặt năm 1744 Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng tiền thân của áo dài bắt nguồn từ áo Giao Lĩnh (hay còn gọi là áo đối lĩnh). Đây là kiểu áo sơ khai nhất với hai vạt chéo nhau, thân áo dài chấm gót, được mặc cùng váy đen và thắt lưng màu. Hình ảnh người phụ nữ Việt trong trang phục áo dài giao lĩnh được ghi lại ở tài liệu của Pháp. Sự thay đổi lớn nhất diễn ra vào năm 1744, khi chúa Nguyễn Phúc Khoát ban sắc dụ về trang phục để phân biệt với Đàng Ngoài. Ông yêu cầu nam nữ đều phải vận quần dài bên trong một chiếc áo lụa suông, tạo nên hình ảnh tiền thân của bộ áo dài đầu tiên. 2. Áo Tứ Thân và Áo Ngũ Thân: Sự phân tầng và đạo lý làm người Trong giai đoạn thế kỷ XVII - XIX, trang phục dân gian và ...

Triều Phục Cần Vương Tại Muang Samoyay: Những Bảo Vật Vô Giá Của Lịch Sử Việt

Những phát hiện mới về triều phục tại Muang Samoyay (Lào) đã hé lộ một chương sử bi tráng về phong trào Cần Vương. Từ chiếc Mãng bào thêu rồng chính diện đến những tấm áo gấm tinh xảo, tất cả khẳng định tinh thần: Dù trong hoàn cảnh gian khổ nhất, lễ nghi và lòng tự tôn dân tộc của người Việt vẫn luôn được giữ vững. 1. Chiếc Mãng bào thêu rồng và bí ẩn về danh tính chủ nhân Điểm nhấn quan trọng nhất trong số các hiện vật là chiếc áo gấm thêu cửu long . Theo quy chế triều Nguyễn, áo của Hoàng đế luôn lấy nền vàng làm chủ, thêu rồng lớn mặt nhìn trực diện chính giữa ngực. Chiếc áo tìm thấy tại Muang Samoyay có kết cấu tương tự: Họa tiết: Rồng lớn vắt vai đối diện trước sau, vạt dưới thêu đôi nghê (hoặc ly) chầu vào giữa, kèm theo phượng bay dưới tay áo. Chất liệu: Gấm dày màu ghi đá, mật độ sợi tơ cực cao (gần 100 sợi/1cm), khuy bằng bạc hoặc ngọc trai. Dấu tích lịch sử: Những vết sờn, miếng vá và đặc biệt là vết máu thấm từ bên trong cho thấy chủ nhân đã trải qua những cuộc chiến kh...