Skip to main content

Trang phục thời nhà Hồ (1400-1407): Cuộc cách mạng "sùng cổ" và di sản y quan độc đáo

 Khám phá chi tiết về trang phục thời nhà Hồ (1400-1407). Phân tích cuộc cải cách y phục mang đậm tư tưởng "sùng cổ" Hán - Đường của Hồ Quý Ly nhằm tạo sự khác biệt với nhà Trần và nhà Minh.

Nhà Hồ (1400 – 1407) là một triều đại đặc biệt trong lịch sử trang phục Việt Nam. Tuy chỉ tồn tại ngắn ngủi 7 năm với hai đời vua Hồ Quý Ly và Hồ Hán Thương, nhưng triều đại này đã tiến hành những cuộc cải cách mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực. Trong đó, cải cách về trang phục thời nhà Hồ mang đậm màu sắc chính trị và tư tưởng "sùng cổ", nhằm khẳng định chủ quyền văn hóa, tạo sự khác biệt hẳn với triều Trần trước đó và khu biệt với nhà Minh ở phương Bắc.

Trang phục nhà Hồ
Trang phục nhà Hồ

1. Tư tưởng chủ đạo: Ảnh hưởng của văn minh Hán – Đường

Chim phượng thời Lý - Trần (Hoàng thành Thăng Long) và chim phượng thời Hồ (Trung tâm bảo tồn di sản thành nhà Hồ).
Chim phượng thời Lý - Trần (Hoàng thành Thăng Long) và chim phượng thời Hồ (Trung tâm bảo tồn di sản thành nhà Hồ).

Tư tưởng cải cách trang phục của nhà Hồ, thực tế đã bắt đầu từ khi Hồ Quý Ly làm Phụ chính Thái sư triều Trần (1395). Khác với các triều đại Lý - Trần vốn chịu ảnh hưởng nhất định bởi quy chế trang phục nhà Tống, Hồ Quý Ly chủ trương quay về thời kỳ hoàng kim của văn minh Trung Hoa là nhà Hán và nhà Đường.

Điều này được thể hiện rõ qua bài thơ "Đáp bắc nhân vấn An Nam phong tục" của ông:

“Dục vấn An Nam sự, An Nam phong tục thuần. Y quan Đường chế độ, Lễ nhạc Hán quân thần.”

(Dịch nghĩa: Áo mũ không khác chế độ nhà Đường, Lễ nhạc tương tự vua quan nhà Hán). Chính tư tưởng sùng cổ này là kim chỉ nam cho đợt cải cách y phục thường triều năm 1396, tạo nên diện mạo độc đáo của Việt phục giai đoạn này.

2. Những cải cách đáng chú ý về trang phục thời Hồ

Cuộc cải cách của nhà Hồ đã làm thay đổi đáng kể diện mạo của áo mũ cung đình. Dưới đây là những điểm nhấn quan trọng:

2.1. Thay đổi kích cỡ ống tay áo

Năm 1395, một mệnh lệnh quan trọng được ban ra: bá quan không được mặc áo thụng tay, tất cả phải đổi sang áo hẹp tay. Điều này cho thấy xu hướng gọn gàng hóa trang phục chốn quan trường.

2.2. Quan niệm mới về màu trắng

Trong tập quán nhà Trần, màu trắng là màu sang trọng, chỉ dành riêng cho vua. Tuy nhiên, nhà Hồ đã đảo ngược quan niệm này. Triều đình quy định toàn bộ binh lại không phẩm cấp và hạng hoành nô phải mặc áo màu trắng, biến màu trắng thành màu dành cho tầng lớp dưới.

2.3. Chế độ sử dụng giày Tích

Năm 1396, quy định văn võ bá quan từ lục phẩm trở lên được đi giày Tích trong các buổi Thường triều. Giày Tích vốn là loại giày thời Hán, đến thời Tống chỉ còn dùng vào dịp đại lễ. Việc đưa giày Tích vào thường triều thể hiện tâm lý sùng cổ mạnh mẽ.

Tuy nhiên, đến năm 1404, khi Hồ Hán Thương chính thức lên ngôi, triều đình lại lệnh cấm bá quan đi giày Tích, chỉ cho đi hài gai sống. Sự thay đổi này cho thấy sự nhất quán trong việc khu biệt y quan phẩm phục so với các triều đại khác.

3. Chi tiết trang phục các tầng lớp thời nhà Hồ

3.1. Trang phục của các vua nhà Hồ

Vua nhà Hồ (Hồ Quý Ly tự xưng là Quốc tổ Chương hoàng) mặc áo màu bồ hoàng (màu vàng hoàng hôn).

Trong các dịp đại lễ như lên ngôi, tế trời đất (đàn tế Giao dựng năm 1402), các vua nhà Hồ cũng sử dụng nghi lễ Thiên triều, đội mũ Bình Thiên với các dải Miện lưu chít ngang, thể hiện qua câu thơ của Hồ Quý Ly: “Mắt này đâu bị Miện lưu che”.

3.2. Trang phục cung đình của bá quan

Màu sắc áo cơ bản vẫn theo truyền thống: các quan từ phẩm cấp cao xuống mặc màu Tía – Đỏ - Lục – Biếc – Xanh. Tuy nhiên, hệ thống mũ mão có sự thay đổi lớn, hầu hết có nguyên mẫu từ thời Hán – Đường:

  • Vương hầu: Đội mũ Viễn Du.

  • Quan Ngự sử đài: Đội mũ Khước Phi.

  • Quan văn võ từ lục phẩm trở lên: Dùng mũ Cao Sơn. Chánh lục phẩm được thắt đai. Mũ sắc đen cho chánh phẩm, sắc xanh cho tòng phẩm.

  • Người tôn thất: Đội mũ Phương Thắng màu đen (đính trang sức hình hình bình hành đan xen).

  • Võ quan tước lục phẩm: Đội mũ Chiết Xung. Các nhà nghiên cứu phỏng đoán đây là loại mũ có cánh chuồn gập (chiết) rồi hướng thẳng lên trời (xung), phỏng theo một kiểu mũ của quân đội nhà Đường.

  • Tước cao không có chức: Thắt đai, đội mũ Giác Đính (mũ đỉnh nhọn hoặc có sừng).

  • Từ thất phẩm trở xuống: Đội mũ Thái Cổ; Tòng thất phẩm đội mũ Toàn Hoa.

Mũ Khước Phi, mũ Cao Sơn, mũ Viễn Du, mũ Thái Cổ - các loại mũ theo quy chế thời Hán Đường do Nhiếp Sùng Nghĩa, người thời Tống khảo, viết trong sách Tam lễ đồ. Nhà Hồ tái chế các loại mũ cổ thời Hán Đường, nhiều khả năng dựa vào cuốn sách này nhưng hẳn cũng có sự biến dị.
Mũ Khước Phi, mũ Cao Sơn, mũ Viễn Du, mũ Thái Cổ - các loại mũ theo quy chế thời Hán Đường do Nhiếp Sùng Nghĩa, người thời Tống khảo, viết trong sách Tam lễ đồ. Nhà Hồ tái chế các loại mũ cổ thời Hán Đường, nhiều khả năng dựa vào cuốn sách này nhưng hẳn cũng có sự biến dị.

3.3. Trang phục quân đội thời Hồ

Giáp phục của tướng lĩnh thời Hồ cơ bản kế thừa giáp phục thời Lý - Trần. Áo giáp không chỉ làm bằng kim loại mà còn dùng da làm lớp lót. Một chi tiết lịch sử đáng nhớ là năm 1401, khi đi đánh Chiêm Thành, quân sĩ cạn lương đã phải nướng giáp da để ăn.

Con trai Hồ Quý Ly là Hồ Nguyên Trừng (sau này là Thượng thư bộ Công nhà Minh) được biết đến là người rất thạo việc chế tạo Khôi Giáp (áo giáp, mũ trụ) tại các xưởng vũ khí lớn, cho thấy trang bị quân đội thời này được quan tâm đầu tư.

3.4. Trang phục dân gian dưới triều Hồ

Nhà Hồ thực hiện chính sách kiểm soát trang phục đến tận tầng lớp bình dân. Năm 1404, Hồ Hán Thương cấm mọi người dùng loại lụa mịn (phiếu kỹ) làm áo, dân gian chỉ được phép dùng lụa thô may quần áo.

Thông qua các lệnh cấm của nhà Minh sau khi xâm lược Đại Việt, ta cũng hình dung được diện mạo trang phục dân gian thời này: nam nữ không được cắt tóc; phụ nữ mặc áo sam dài, váy dài theo phong tục cũ. Quan lại dân gian như xã chính, lại giam vẫn đội khăn mũ, đi giày hia...

Dù chỉ tồn tại trong 7 năm, trang phục thời nhà Hồ là một chương đặc biệt trong lịch sử Việt phục. Cuộc cải cách mang đậm tính "sùng cổ" Hán - Đường của Hồ Quý Ly đã tạo ra một hệ thống y quan quy củ, khác biệt với triều Trần và thể hiện lòng tự hào dân tộc, muốn khu biệt văn hóa với triều Minh phương Bắc. Những di sản áo mũ thời Hồ là minh chứng cho sự vận động liên tục của thẩm mỹ và tư tưởng của người Việt xưa.

Comments

Popular posts from this blog

Nón Lòng Chảo: Loại Nón "Quốc Dân" Trong Đời Sống Việt Nam Thế Kỷ XVIII - XIX

Bên cạnh nón lá chóp nhọn hay nón quai thao, lịch sử Việt Nam thế kỷ XVIII - XIX từng ghi nhận một loại nón vô cùng phổ biến mang tên nón lòng chảo . Dù hiện nay không còn xuất hiện trong đời sống thường nhật, nhưng nón lòng chảo vẫn là một minh chứng quan trọng cho tư duy thực dụng và bản sắc văn hóa của người Việt xưa qua góc nhìn của các nhà du hành phương Tây. 1. Nón Lòng Chảo là gì? Nguồn gốc tên gọi thú vị Nón lòng chảo (帽 lòng chảo) là loại nón dân gian phổ biến tại Việt Nam vào cuối thời Lê - đầu thời Nguyễn. Tên gọi này bắt nguồn từ chính hình dáng đặc thù của nó: chóp nón thấp, lõm ở giữa và vành nón rộng, tạo nên tổng thể giống như một chiếc chảo úp ngược. Trong các tư liệu Pháp ngữ thời bấy giờ, các nhà quan sát phương Tây thường mô tả loại vật dụng này bằng cụm từ “chapeau en forme de poêle” để nhấn mạnh sự khác biệt so với các loại nón khác tại Đông Nam Á. 2. Đặc điểm cấu tạo và chất liệu chế tác Mặc dù có cấu trúc đơn giản, nón lòng chảo được thiết kế để tối ưu hóa côn...

Lịch Sử Áo Dài Việt Nam: Từ Áo Giao Lĩnh Đến Di Sản Văn Hóa Dân Tộc

Áo dài từ lâu đã trở thành biểu tượng bất diệt của người phụ nữ Việt Nam. Tuy nhiên, ít ai biết rằng để có được hình hài thanh thoát như hiện nay, tà áo dài đã trải qua những đợt cải cách và mang trong mình những triết lý nhân sinh sâu sắc từ thời phong kiến. 1. Cội nguồn từ áo Giao Lĩnh và bước ngoặt năm 1744 Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng tiền thân của áo dài bắt nguồn từ áo Giao Lĩnh (hay còn gọi là áo đối lĩnh). Đây là kiểu áo sơ khai nhất với hai vạt chéo nhau, thân áo dài chấm gót, được mặc cùng váy đen và thắt lưng màu. Hình ảnh người phụ nữ Việt trong trang phục áo dài giao lĩnh được ghi lại ở tài liệu của Pháp. Sự thay đổi lớn nhất diễn ra vào năm 1744, khi chúa Nguyễn Phúc Khoát ban sắc dụ về trang phục để phân biệt với Đàng Ngoài. Ông yêu cầu nam nữ đều phải vận quần dài bên trong một chiếc áo lụa suông, tạo nên hình ảnh tiền thân của bộ áo dài đầu tiên. 2. Áo Tứ Thân và Áo Ngũ Thân: Sự phân tầng và đạo lý làm người Trong giai đoạn thế kỷ XVII - XIX, trang phục dân gian và ...

Triều Phục Cần Vương Tại Muang Samoyay: Những Bảo Vật Vô Giá Của Lịch Sử Việt

Những phát hiện mới về triều phục tại Muang Samoyay (Lào) đã hé lộ một chương sử bi tráng về phong trào Cần Vương. Từ chiếc Mãng bào thêu rồng chính diện đến những tấm áo gấm tinh xảo, tất cả khẳng định tinh thần: Dù trong hoàn cảnh gian khổ nhất, lễ nghi và lòng tự tôn dân tộc của người Việt vẫn luôn được giữ vững. 1. Chiếc Mãng bào thêu rồng và bí ẩn về danh tính chủ nhân Điểm nhấn quan trọng nhất trong số các hiện vật là chiếc áo gấm thêu cửu long . Theo quy chế triều Nguyễn, áo của Hoàng đế luôn lấy nền vàng làm chủ, thêu rồng lớn mặt nhìn trực diện chính giữa ngực. Chiếc áo tìm thấy tại Muang Samoyay có kết cấu tương tự: Họa tiết: Rồng lớn vắt vai đối diện trước sau, vạt dưới thêu đôi nghê (hoặc ly) chầu vào giữa, kèm theo phượng bay dưới tay áo. Chất liệu: Gấm dày màu ghi đá, mật độ sợi tơ cực cao (gần 100 sợi/1cm), khuy bằng bạc hoặc ngọc trai. Dấu tích lịch sử: Những vết sờn, miếng vá và đặc biệt là vết máu thấm từ bên trong cho thấy chủ nhân đã trải qua những cuộc chiến kh...