Skip to main content

Thường Phục Và Tiện Phục Của Vua Lê - Chúa Trịnh: Dấu Ấn Thẩm Mỹ Thời Lê Trung Hưng

 Thời kỳ Lê Trung Hưng (thế kỷ XVII - XVIII) là giai đoạn rực rỡ của Việt Phục với những quy định khắt khe về phẩm phục. Qua các tư liệu như Lịch triều hiến chương loại chí và các cuộc khai quật khảo cổ, chúng ta có cái nhìn chân thực về cách ăn mặc của bậc quân chủ Đàng Ngoài.

1. Thường phục triều hội: Sự phân biệt giữa Vua và Chúa

Trong các buổi thị chính, triều hội hay tiếp kiến quần thần, Vua Lê và Chúa Trịnh đều sử dụng bộ đôi: Mũ Tam Sơn và Áo Bào.

1.1. Thường phục Vua Lê: Sắc Huyền thanh nhã

Long bào dạng giao lĩnh được tìm thấy trong mộ vua Lê Dụ Tông năm 1958
Long bào dạng giao lĩnh được tìm thấy trong mộ vua Lê Dụ Tông năm 1958

Sử liệu chép rằng Hoàng thượng thường đội mũ Tam Sơn, mặc áo màu xanh hoặc màu huyền. Điểm nhấn quan trọng nhất chính là phát hiện từ lăng mộ vua Lê Dụ Tông. Chiếc Long bào tìm thấy có dạng Giao lĩnh (vạt chéo), minh chứng cho việc Long bào thường triều không nhất thiết phải là cổ tròn như các thời đại sau.

1.2. Thường phục Chúa Trịnh: Quyền uy sắc Tía

Phục dựng trang phục áo bào tía của chúa Trịnh với mũ Tam Sơn
Phục dựng trang phục áo bào tía của chúa Trịnh với mũ Tam Sơn

Chúa Trịnh khi trị sự cũng đội mũ Tam Sơn nhưng mặc áo bào tía. Màu tía (tím đỏ) từ lâu đã là biểu tượng của quyền lực tối thượng trong văn hóa phương Đông. Hình tượng này được tái hiện rõ nét qua các pho tượng cổ tại chùa Kim Liên hay chùa Hòe Nhai (Hà Nội).

1.3. Giải mã mũ Tam Sơn

Hiện có hai quan điểm về mũ Tam Sơn:

  • Quan điểm 1: Mũ có 3 bậc thang (Tiến sĩ Đoàn Thị Tình).

  • Quan điểm 2: Mũ có hoa văn hoặc trang sức dáng chữ Sơn (山) trên đỉnh (Tác giả Trần Quang Đức). Hình ảnh trang trí "Tam Sơn" này cũng xuất hiện phổ biến trên đồ nội thất như sập, giường cổ thời bấy giờ.

2. Tiện phục: Phong cách nhàn hạ của bậc quân tử

Khi không phải lo việc triều chính, Vua và Chúa thường mặc Tiện phục – loại trang phục đề cao sự thoải mái nhưng vẫn giữ được thần thái uy nghiêm.

2.1. Mũ Bình Đính lông đuôi ngựa

Khác với mũ tế lễ, mũ Bình Đính dùng trong tiện phục có thân tròn, đỉnh phẳng. Mũ được dệt bằng lông đuôi ngựa, trên trán nạm vàng hoặc bạc. Đây là kiểu mũ tiêu biểu cho nam giới quý tộc thời Lê, thể hiện đẳng cấp vượt trội.

2.2. Lối mặc "Áo chồng áo" độc đáo

Chu Ấn hội thuyền quyển ,miêu tả lại triều đình của chúa Nguyễn Phúc Nguyên
Chu Ấn hội thuyền quyển ,miêu tả lại triều đình của chúa Nguyễn Phúc Nguyên

Dựa trên tranh vẽ Chu Ấn hội thuyền quyển, có thể thấy một phong cách phổ biến: mặc áo cổ tròn bên trong và khoác hoặc mặc chờm áo Giao lĩnh bên ngoài. Lối mặc này không chỉ thịnh hành ở phủ Chúa Trịnh mà còn lan rộng vào tận triều đình các Chúa Nguyễn ở Đàng Trong, tạo nên một diện mạo chung cho người Việt trước cuộc cải cách năm 1744.

3. Giá trị lịch sử và nỗ lực phục dựng Việt Phục

Việc nghiên cứu thường phục và tiện phục thời Lê Trung Hưng giúp chúng ta hiểu hơn về sự kế thừa và sáng tạo trong trang phục dân tộc. Từ những hình ảnh trên tượng thờ đến những hiện vật quý giá trong mộ cổ, bức tranh về áo mũ vua Lê - chúa Trịnh đang dần được phục dựng trọn vẹn bởi những nghệ nhân và nhà nghiên cứu tâm huyết.

Comments

Popular posts from this blog

Nón Lòng Chảo: Loại Nón "Quốc Dân" Trong Đời Sống Việt Nam Thế Kỷ XVIII - XIX

Bên cạnh nón lá chóp nhọn hay nón quai thao, lịch sử Việt Nam thế kỷ XVIII - XIX từng ghi nhận một loại nón vô cùng phổ biến mang tên nón lòng chảo . Dù hiện nay không còn xuất hiện trong đời sống thường nhật, nhưng nón lòng chảo vẫn là một minh chứng quan trọng cho tư duy thực dụng và bản sắc văn hóa của người Việt xưa qua góc nhìn của các nhà du hành phương Tây. 1. Nón Lòng Chảo là gì? Nguồn gốc tên gọi thú vị Nón lòng chảo (帽 lòng chảo) là loại nón dân gian phổ biến tại Việt Nam vào cuối thời Lê - đầu thời Nguyễn. Tên gọi này bắt nguồn từ chính hình dáng đặc thù của nó: chóp nón thấp, lõm ở giữa và vành nón rộng, tạo nên tổng thể giống như một chiếc chảo úp ngược. Trong các tư liệu Pháp ngữ thời bấy giờ, các nhà quan sát phương Tây thường mô tả loại vật dụng này bằng cụm từ “chapeau en forme de poêle” để nhấn mạnh sự khác biệt so với các loại nón khác tại Đông Nam Á. 2. Đặc điểm cấu tạo và chất liệu chế tác Mặc dù có cấu trúc đơn giản, nón lòng chảo được thiết kế để tối ưu hóa côn...

Lịch Sử Áo Dài Việt Nam: Từ Áo Giao Lĩnh Đến Di Sản Văn Hóa Dân Tộc

Áo dài từ lâu đã trở thành biểu tượng bất diệt của người phụ nữ Việt Nam. Tuy nhiên, ít ai biết rằng để có được hình hài thanh thoát như hiện nay, tà áo dài đã trải qua những đợt cải cách và mang trong mình những triết lý nhân sinh sâu sắc từ thời phong kiến. 1. Cội nguồn từ áo Giao Lĩnh và bước ngoặt năm 1744 Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng tiền thân của áo dài bắt nguồn từ áo Giao Lĩnh (hay còn gọi là áo đối lĩnh). Đây là kiểu áo sơ khai nhất với hai vạt chéo nhau, thân áo dài chấm gót, được mặc cùng váy đen và thắt lưng màu. Hình ảnh người phụ nữ Việt trong trang phục áo dài giao lĩnh được ghi lại ở tài liệu của Pháp. Sự thay đổi lớn nhất diễn ra vào năm 1744, khi chúa Nguyễn Phúc Khoát ban sắc dụ về trang phục để phân biệt với Đàng Ngoài. Ông yêu cầu nam nữ đều phải vận quần dài bên trong một chiếc áo lụa suông, tạo nên hình ảnh tiền thân của bộ áo dài đầu tiên. 2. Áo Tứ Thân và Áo Ngũ Thân: Sự phân tầng và đạo lý làm người Trong giai đoạn thế kỷ XVII - XIX, trang phục dân gian và ...

Triều Phục Cần Vương Tại Muang Samoyay: Những Bảo Vật Vô Giá Của Lịch Sử Việt

Những phát hiện mới về triều phục tại Muang Samoyay (Lào) đã hé lộ một chương sử bi tráng về phong trào Cần Vương. Từ chiếc Mãng bào thêu rồng chính diện đến những tấm áo gấm tinh xảo, tất cả khẳng định tinh thần: Dù trong hoàn cảnh gian khổ nhất, lễ nghi và lòng tự tôn dân tộc của người Việt vẫn luôn được giữ vững. 1. Chiếc Mãng bào thêu rồng và bí ẩn về danh tính chủ nhân Điểm nhấn quan trọng nhất trong số các hiện vật là chiếc áo gấm thêu cửu long . Theo quy chế triều Nguyễn, áo của Hoàng đế luôn lấy nền vàng làm chủ, thêu rồng lớn mặt nhìn trực diện chính giữa ngực. Chiếc áo tìm thấy tại Muang Samoyay có kết cấu tương tự: Họa tiết: Rồng lớn vắt vai đối diện trước sau, vạt dưới thêu đôi nghê (hoặc ly) chầu vào giữa, kèm theo phượng bay dưới tay áo. Chất liệu: Gấm dày màu ghi đá, mật độ sợi tơ cực cao (gần 100 sợi/1cm), khuy bằng bạc hoặc ngọc trai. Dấu tích lịch sử: Những vết sờn, miếng vá và đặc biệt là vết máu thấm từ bên trong cho thấy chủ nhân đã trải qua những cuộc chiến kh...