Nhắc đến trang phục truyền thống thời Nguyễn, hình ảnh quen thuộc nhất thường hiện lên trong tâm trí chúng ta là những chiếc áo với phần cổ đứng kín đáo và vô cùng trang nhã. Trong hệ thống Việt Phục, loại áo này được gọi bằng cái tên chuyên môn là Lập Lĩnh (立領) hay Thụ Lĩnh (豎領).
Tuy nhiên, đằng sau chiếc cổ áo nhỏ bé ấy không chỉ là vấn đề thẩm mỹ, mà còn là cả một câu chuyện dài về sự giao lưu và ý thức gìn giữ bản sắc văn hóa của người Việt xưa.
1. Nguồn gốc xuất xứ của dáng áo cổ đứng (Lập Lĩnh)
Về mặt lịch sử, dáng áo cổ đứng không phải xuất hiện đầu tiên tại Việt Nam. Nguyên bản của thiết kế này ra đời vào thời kỳ triều Minh (Trung Quốc).
Thuở sơ khai, cấu trúc của áo Lập Lĩnh về cơ bản không khác gì loại áo Viên Lĩnh (áo cổ tròn) truyền thống. Người xưa vẫn sử dụng dải gút để buộc vạt áo, điểm khác biệt duy nhất là được đính thêm một dải cổ đứng bao quanh nách cổ. Cũng trong giai đoạn thời Minh, lịch sử trang phục đánh dấu sự xuất hiện của loại thụ lĩnh xẻ giữa, không kéo vạt chéo sang một bên và bắt đầu sử dụng khuy để cài thay cho dây buộc.
2. Hành trình bản địa hóa: Cùng một cội nguồn, rẽ hai lối đi
Đến giai đoạn sau, cả triều Thanh (Trung Quốc) và triều Nguyễn (Việt Nam) đều tiếp thu và học hỏi kiểu áo thụ lĩnh từ nhà Minh. Tuy nhiên, sự khác biệt về điều kiện địa lý, khí hậu và đặc biệt là hệ tư tưởng văn hóa đã khiến chiếc áo cổ đứng ở hai quốc gia biến tấu theo những xu hướng hoàn toàn khác biệt.
Áo cổ đứng triều Thanh: Đề cao tính giữ ấm và trang trí
Xuất phát từ vùng bình nguyên phương Bắc với khí hậu lạnh giá, người Mãn Thanh trọng dụng kiểu áo Lập Lĩnh chủ yếu để giữ ấm cơ thể.
Phần cổ áo: Được may dựng rất cao, ôm sát và che kín toàn bộ phần cổ.
Đường kéo vạt áo (vạt hò): Được biến đổi khá tự do và tùy ý, thường uốn lượn như một cách thức trang trí mang tính thẩm mỹ cao. Có những thiết kế vạt kéo chưa đến nách, hoặc đôi khi lại xẻ thẳng ở giữa.
Áo Lập Lĩnh thời Nguyễn: Thanh thoát và bảo lưu truyền thống
Tại nước Nam, các bậc cổ nhân mang dáng áo cổ đứng này về ứng dụng cốt là để tạo ra sự khác biệt so với kiểu áo giao lĩnh, viên lĩnh cổ xưa của thời Lê Trung Hưng. Tuy nhiên, triều đình nhà Nguyễn vẫn kiên quyết bảo lưu nền tảng y phục truyền thống của dân tộc. Nhờ vậy, áo Lập Lĩnh thời Nguyễn mang một nét thanh thoát rất đặc trưng:
Phần cổ áo: Cổ dựng thấp, độ cao vừa phải, ôm vặn quanh cổ chứ không hề cao ngộp hay gây cảm giác bí bách trong thời tiết nhiệt đới.
Tổng thể vóc dáng: Áo vẫn giữ nguyên form dáng rộng rãi của áo đoàn lĩnh xưa.
Nguyên tắc kéo vạt: Đây là điểm mấu chốt nhất. Phần vạt áo của người Việt luôn được kéo vắt hẳn sang bên nách (hữu nhậm). Đây được xem là một nguyên tắc bất di bất dịch, định hình nên cấu trúc của các loại áo Ngũ thân truyền thống nước Việt, phân biệt rạch ròi với trang phục phương Bắc.
3. Dấu ấn "Áo khách xẻ giữa" trong dân gian Việt Nam
Nếu như áo Lập Lĩnh kéo vạt sang nách là chuẩn mực của sự trang nhã, thì trong không gian văn hóa Việt Nam xưa vẫn tồn tại kiểu áo cổ đứng xẻ giữa.
Tuy nhiên, dạng áo này không được dùng làm lễ phục hay trang phục thường ngày của giới quý tộc. Chúng thường được một bộ phận dân phu và binh lính sử dụng nhằm mục đích tạo sự thuận tiện, thoải mái tối đa cho việc lao động chân tay và di chuyển liên tục. Trong dân gian, kiểu trang phục này được gọi với cái tên dân dã là "áo khách xẻ giữa".
Lời kết
Nhìn vào chiếc áo Lập Lĩnh thời Nguyễn, chúng ta không chỉ thấy một thiết kế trang phục thông thường. Ẩn chứa trong đó là sự tiếp thu có chọn lọc, là sự sáng tạo cho phù hợp với thủy thổ, và cao hơn cả là lòng tự tôn dân tộc thông qua việc gìn giữ những nguyên tắc may mặc cốt lõi. Y phục không chỉ là để mặc, mà còn là bản sắc, là câu chuyện lịch sử đầy tự hào mà cha ông ta đã truyền lại!



Comments
Post a Comment