Skip to main content

Phụ Kiện Việt Cổ Thời Lê - Trịnh: Giải Mã Thế Giới Nón Giày Đầy Tinh Tế

Trong dòng chảy lịch sử Việt Nam, trang phục thời Lê (Lê Sơ và Lê Trung Hưng) không chỉ gây ấn tượng bởi những bộ áo Giao Lĩnh, Viên Lĩnh mà còn bởi hệ thống phụ kiện nón và giày vô cùng phong phú. Qua các tư liệu như Vũ trung tùy bút hay Đại Việt sử ký toàn thư, chúng ta thấy được một "thế giới" phụ kiện phản ánh rõ nét phẩm cấp, vùng miền và tinh thần của hào khí Đông A.

1. Thế giới Nón thời Lê: "Hễ đi bộ là ắt đội nón"

Người Việt xưa có thói quen đội nón rất đặc trưng. Tác giả Nishikawa Joken trong Hoa Di thông thương khảo từng nhận xét: người Việt hễ ra ngoài là đội nón. Tùy vào độ tuổi, địa vị và hoàn cảnh mà mỗi loại nón sẽ có hình dáng khác nhau.

Các loại nón tiêu biểu theo phẩm cấp và độ tuổi

Dựa theo ghi chép của Phạm Đình Hổ trong Vũ trung tùy bút, nón thời Lê được phân chia rất chi tiết:

  • Nón dành cho người già: Ngoan Xác lạp (nón màu giải) và nón Tam Giang. Đây là những loại nón tạo vẻ uy nghiêm, đức độ.

  • Nón cho tầng lớp nho sĩ: Phương Đẩu đại lạp (nón lá) dành cho con em nhà quan và học trò trường Giám; Liên Diệp lạp (nón lá sen) dành cho người trung niên trong họ hàng quyền quý.

  • Nón dân gian & người lao động: Xuân Lôi tiểu lạp (nón sọ nhỏ) cho dân vùng quê; Viên Đẩu lạp (nón khùa) dành cho đầy tớ hoặc vợ con binh lính cấp thấp.

  • Nón quân lính: Trạo lạp (nón chèo vành) được binh sĩ đội khi không làm nhiệm vụ.

  • Nón đặc trưng vùng miền: Viên Cơ lạp (nón Nghệ) của dân Thanh - Nghệ, sau này trở thành tiện phục của quân Tam Phủ.

Đặc biệt, phụ nữ thời kỳ này cũng thường đội loại nón rộng vành như nón Ba tầm hoặc các biến thể của nó, tạo nên vẻ duyên dáng, ý nhị đặc trưng.

2. Giày Tích và Hài Việt: Sự tinh tế dưới mỗi bước chân

Dù thói quen đi chân đất rất phổ biến, nhưng trong các nghi lễ triều chính hay lễ hội, người Việt thời Lê - Trịnh vẫn sử dụng các loại giày dép vô cùng tinh xảo.

Giày Tích (舄) – Đỉnh cao của lễ phục

Giày Tích là loại giày dùng cho Vua quan khi mặc đại triều phục. Cấu tạo của giày Tích rất đặc biệt với 2 lớp đế: lớp trên làm bằng gai hoặc da, lớp dưới bằng gỗ để chống thấm nước. Trong bức họa chân dung nổi tiếng của danh nhân Nguyễn Trãi, ông được khắc họa đang đi đôi giày Tích, minh chứng cho sự trang trọng và vị thế của người đội.

Các loại hài và giày dân gian

Hệ thống hài của người Việt cổ vô cùng đa dạng về mũi giày và hoa văn:

  • Hài cánh phượng: Dành cho tầng lớp quý tộc, có họa tiết rồng phượng tinh xảo.

  • Hài mũi cong và Hài mũi tròn: Thường dùng cho phụ nữ, mang lại sự nhẹ nhàng, uyển chuyển.

  • Guốc mộc (Guốc gốc tre): Phụ kiện mộc mạc gắn liền với đời sống hàng ngày của người dân, bền bỉ và thực dụng.

  • Giày Gia Định: Một loại giày da bền chắc phổ biến về sau này.

3. Ý nghĩa của việc phục dựng phụ kiện thời Lê

Việc nghiên cứu và phục dựng lại các loại nón, giày thời Lê - Trịnh thông qua nét vẽ của các họa sĩ như Trịnh Quang Vũ không chỉ là việc tái hiện lại hình ảnh quá khứ. Đó là cách chúng ta bảo tồn hồn cốt dân tộc, hiểu hơn về quy chuẩn thẩm mỹ và lễ nghi của cha ông thế kỷ 19 trở về trước.

Lời kết: Hành trình tìm hiểu về nón và giày thời Lê giúp chúng ta thấy được một nền văn hóa mặc rực rỡ và giàu bản sắc. Dù chỉ là những chi tiết phụ kiện nhỏ, nhưng chúng lại chứa đựng cả một kho tàng lịch sử và nghệ thuật của dân tộc Việt.

Bạn có thể tham khảo thêm các loại Việt phục khác tại fanpage: Dữ Liệu Việt Phục

Comments

Popular posts from this blog

Nón Lòng Chảo: Loại Nón "Quốc Dân" Trong Đời Sống Việt Nam Thế Kỷ XVIII - XIX

Bên cạnh nón lá chóp nhọn hay nón quai thao, lịch sử Việt Nam thế kỷ XVIII - XIX từng ghi nhận một loại nón vô cùng phổ biến mang tên nón lòng chảo . Dù hiện nay không còn xuất hiện trong đời sống thường nhật, nhưng nón lòng chảo vẫn là một minh chứng quan trọng cho tư duy thực dụng và bản sắc văn hóa của người Việt xưa qua góc nhìn của các nhà du hành phương Tây. 1. Nón Lòng Chảo là gì? Nguồn gốc tên gọi thú vị Nón lòng chảo (帽 lòng chảo) là loại nón dân gian phổ biến tại Việt Nam vào cuối thời Lê - đầu thời Nguyễn. Tên gọi này bắt nguồn từ chính hình dáng đặc thù của nó: chóp nón thấp, lõm ở giữa và vành nón rộng, tạo nên tổng thể giống như một chiếc chảo úp ngược. Trong các tư liệu Pháp ngữ thời bấy giờ, các nhà quan sát phương Tây thường mô tả loại vật dụng này bằng cụm từ “chapeau en forme de poêle” để nhấn mạnh sự khác biệt so với các loại nón khác tại Đông Nam Á. 2. Đặc điểm cấu tạo và chất liệu chế tác Mặc dù có cấu trúc đơn giản, nón lòng chảo được thiết kế để tối ưu hóa côn...

Lịch Sử Áo Dài Việt Nam: Từ Áo Giao Lĩnh Đến Di Sản Văn Hóa Dân Tộc

Áo dài từ lâu đã trở thành biểu tượng bất diệt của người phụ nữ Việt Nam. Tuy nhiên, ít ai biết rằng để có được hình hài thanh thoát như hiện nay, tà áo dài đã trải qua những đợt cải cách và mang trong mình những triết lý nhân sinh sâu sắc từ thời phong kiến. 1. Cội nguồn từ áo Giao Lĩnh và bước ngoặt năm 1744 Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng tiền thân của áo dài bắt nguồn từ áo Giao Lĩnh (hay còn gọi là áo đối lĩnh). Đây là kiểu áo sơ khai nhất với hai vạt chéo nhau, thân áo dài chấm gót, được mặc cùng váy đen và thắt lưng màu. Hình ảnh người phụ nữ Việt trong trang phục áo dài giao lĩnh được ghi lại ở tài liệu của Pháp. Sự thay đổi lớn nhất diễn ra vào năm 1744, khi chúa Nguyễn Phúc Khoát ban sắc dụ về trang phục để phân biệt với Đàng Ngoài. Ông yêu cầu nam nữ đều phải vận quần dài bên trong một chiếc áo lụa suông, tạo nên hình ảnh tiền thân của bộ áo dài đầu tiên. 2. Áo Tứ Thân và Áo Ngũ Thân: Sự phân tầng và đạo lý làm người Trong giai đoạn thế kỷ XVII - XIX, trang phục dân gian và ...

Triều Phục Cần Vương Tại Muang Samoyay: Những Bảo Vật Vô Giá Của Lịch Sử Việt

Những phát hiện mới về triều phục tại Muang Samoyay (Lào) đã hé lộ một chương sử bi tráng về phong trào Cần Vương. Từ chiếc Mãng bào thêu rồng chính diện đến những tấm áo gấm tinh xảo, tất cả khẳng định tinh thần: Dù trong hoàn cảnh gian khổ nhất, lễ nghi và lòng tự tôn dân tộc của người Việt vẫn luôn được giữ vững. 1. Chiếc Mãng bào thêu rồng và bí ẩn về danh tính chủ nhân Điểm nhấn quan trọng nhất trong số các hiện vật là chiếc áo gấm thêu cửu long . Theo quy chế triều Nguyễn, áo của Hoàng đế luôn lấy nền vàng làm chủ, thêu rồng lớn mặt nhìn trực diện chính giữa ngực. Chiếc áo tìm thấy tại Muang Samoyay có kết cấu tương tự: Họa tiết: Rồng lớn vắt vai đối diện trước sau, vạt dưới thêu đôi nghê (hoặc ly) chầu vào giữa, kèm theo phượng bay dưới tay áo. Chất liệu: Gấm dày màu ghi đá, mật độ sợi tơ cực cao (gần 100 sợi/1cm), khuy bằng bạc hoặc ngọc trai. Dấu tích lịch sử: Những vết sờn, miếng vá và đặc biệt là vết máu thấm từ bên trong cho thấy chủ nhân đã trải qua những cuộc chiến kh...