Skip to main content

Nón sơn của võ quan triều Lê Trung Hưng: Biểu tượng quyền uy trong trang phục Đại Việt

 Trong hệ thống trang phục quan lại thời Lê Trung Hưng, chiếc nón sơn chóp gắn hồng mao là một trong những đặc trưng dễ nhận biết nhất của võ quan. Không chỉ là vật dụng đội đầu, nón sơn còn thể hiện trật tự phẩm cấp, uy quyền quân sự và nghi lễ triều đình Đại Việt thế kỷ XVII–XVIII.

Các thư tịch cổ như Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Lịch triều hiến chương loại chí hay Lê triều hội điển đều ghi chép khá rõ về loại nón đặc biệt này.

Hình ảnh võ quan Đàng Ngoài trong tư liệu phương Tây

Hình vẽ các võ quan của vương quốc Đông Kinh trong tác phẩm du hành của Jean-Baptiste Tavernier thế kỷ XVII. Nhân vật số 1 được chú thích là “đại thần”, nhân vật số 4 là “sĩ quan chiến tranh”. Đối chiếu với quy chế trang phục triều Lê Trung Hưng, nhiều khả năng họ đang đội nón sơn bạc chóp gắn hồng mao.

Trong thế kỷ XVII, nhiều thương nhân và giáo sĩ châu Âu đã ghi lại hình ảnh về vương quốc Đông Kinh (Tonkin) – tức vùng Bắc Bộ Việt Nam thời Lê Trung Hưng.

Một trong những tư liệu nổi tiếng là các bản vẽ trong sách của nhà du hành người Pháp Jean-Baptiste Tavernier, người đã thực hiện nhiều chuyến du hành khắp châu Á và ghi chép trong tác phẩm Les Six Voyages xuất bản năm 1676.

Trong các bức minh họa về Đàng Ngoài, những nhân vật được chú thích là “đại thần” hoặc “sĩ quan chiến tranh” đều đội loại nón có chóp cao gắn lông đỏ, rất tương đồng với mô tả trong các quy chế trang phục của triều Lê.

Những hình vẽ này dù có thể mang yếu tố tưởng tượng của người phương Tây, nhưng vẫn là nguồn tư liệu quan trọng giúp hình dung diện mạo trang phục Đại Việt thế kỷ XVII.

Quy chế nón sơn của võ quan triều Lê

Theo các ghi chép trong Khâm định Việt sử thông giám cương mụcLịch triều hiến chương loại chí, quy định về nón sơn của võ quan triều Lê Trung Hưng có nguồn gốc từ các chế định trước đó, đặc biệt là thời vua Lê Hiến Tông.

Quy chế cơ bản như sau:

  • Quan võ tứ phẩm – ngũ phẩm: đội nón sơn bạc (nón bạc)
  • Quan võ lục phẩm trở xuống: đội nón sơn son (nón son)

Các văn bản triều đình trong các năm 1661, 1721 và 1725 cho thấy hai cách gọi:

  • nón sơn son – nón sơn bạc
  • nón son – nón bạc

thực chất chỉ cùng một loại mũ nhưng khác màu sơn theo phẩm cấp.

Đặc điểm cấu tạo của nón sơn

Hình minh họa võ quan Đàng Ngoài đội nón sơn chóp gắn hồng mao trong tư liệu phương Tây thế kỷ XVII.

Điểm nổi bật nhất của nón sơnchóp nón được gắn hồng mao – một chùm lông đỏ dựng lên phía trên.

Theo các quy định trong Lê triều hội điển, loại nón này có nhiều chi tiết đặc trưng:

  • Hai diềm che tai
  • Mép nón viền thau
  • Trên chóp đính hồng mao

Ngoài ra, nón sơn dùng cho tạo sĩ và võ cử nhân còn được quy định rất cụ thể:

  • Chuẩn 8 mạch
  • Dùng 3 lạng hồng mao
  • Hai diềm che tai viền thau

Quy chế này gần như tương đương với phốc đầu của tiến sĩ bên văn ban, cho thấy triều đình Lê rất chú trọng sự cân xứng giữa văn quan và võ quan trong hệ thống lễ phục.

Kiểu đội nón và đặc điểm tóc của võ quan

Một chi tiết thú vị được ghi lại trong các tài liệu của giáo sĩ phương Tây là:

võ quan Đàng Ngoài thường xõa tóc khi đội nón sơn.

Điều này cũng phù hợp với nhiều nghiên cứu về trang phục thời Lê, khi nam giới để tóc dài tự nhiên, khác với kiểu búi tóc phổ biến ở các giai đoạn sau.

Hình ảnh này được ghi nhận trong các tư liệu của các giáo sĩ truyền giáo tại Đàng Ngoài như Giovanni Filippo de Marini, người từng mô tả khá chi tiết về đời sống và trang phục ở vùng này.

Ý nghĩa biểu tượng của nón sơn trong võ phục Đại Việt

Không chỉ là trang phục, nón sơn chóp hồng mao còn mang nhiều ý nghĩa biểu tượng:

  • Thể hiện phẩm cấp trong hệ thống võ quan
  • Tạo uy nghi trong nghi lễ triều đình
  • Phân biệt võ ban với văn ban
  • Là dấu hiệu nhận diện của quan quân Đại Việt

Trong bối cảnh triều đình Lê – Trịnh, khi hệ thống quan lại và quân đội được tổ chức rất chặt chẽ, các chi tiết trang phục như nón sơn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự và nghi lễ triều đình.

Giá trị nghiên cứu đối với Việt phục hiện nay

Ngày nay, những tư liệu từ:

  • Khâm định Việt sử thông giám cương mục
  • Lịch triều hiến chương loại chí
  • Lê triều hội điển
  • các bản vẽ phương Tây thế kỷ XVII

đã trở thành nguồn tư liệu quan trọng để phục dựng trang phục Đại Việt.

Các nhóm nghiên cứu Việt phục hiện đại thường tham khảo thêm dữ liệu từ những dự án và thư viện nghiên cứu về cổ phục để tái dựng chính xác hình dáng nón sơn của võ quan triều Lê Trung Hưng.

Nhờ đó, hình ảnh võ quan Đại Việt với áo bào rộng, tóc xõa và nón sơn chóp gắn hồng mao dần được phục dựng rõ nét hơn trong các nghiên cứu lịch sử và hoạt động văn hóa hiện nay.

Kết luận

Chiếc nón sơn của võ quan triều Lê Trung Hưng là một chi tiết nhỏ nhưng chứa đựng nhiều thông tin về nghi lễ, trật tự xã hội và văn hóa triều đình Đại Việt.

Qua những ghi chép trong sử sách và các bản vẽ của người phương Tây, chúng ta có thể phần nào hình dung lại hình ảnh võ quan Đông Kinh thế kỷ XVII – uy nghi, trang trọng và mang đậm bản sắc riêng của lịch sử Việt Nam.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo việt phục thêm tại trang Dữ Liệu Việt Phục.

Comments

Popular posts from this blog

Nón Lòng Chảo: Loại Nón "Quốc Dân" Trong Đời Sống Việt Nam Thế Kỷ XVIII - XIX

Bên cạnh nón lá chóp nhọn hay nón quai thao, lịch sử Việt Nam thế kỷ XVIII - XIX từng ghi nhận một loại nón vô cùng phổ biến mang tên nón lòng chảo . Dù hiện nay không còn xuất hiện trong đời sống thường nhật, nhưng nón lòng chảo vẫn là một minh chứng quan trọng cho tư duy thực dụng và bản sắc văn hóa của người Việt xưa qua góc nhìn của các nhà du hành phương Tây. 1. Nón Lòng Chảo là gì? Nguồn gốc tên gọi thú vị Nón lòng chảo (帽 lòng chảo) là loại nón dân gian phổ biến tại Việt Nam vào cuối thời Lê - đầu thời Nguyễn. Tên gọi này bắt nguồn từ chính hình dáng đặc thù của nó: chóp nón thấp, lõm ở giữa và vành nón rộng, tạo nên tổng thể giống như một chiếc chảo úp ngược. Trong các tư liệu Pháp ngữ thời bấy giờ, các nhà quan sát phương Tây thường mô tả loại vật dụng này bằng cụm từ “chapeau en forme de poêle” để nhấn mạnh sự khác biệt so với các loại nón khác tại Đông Nam Á. 2. Đặc điểm cấu tạo và chất liệu chế tác Mặc dù có cấu trúc đơn giản, nón lòng chảo được thiết kế để tối ưu hóa côn...

Lịch Sử Áo Dài Việt Nam: Từ Áo Giao Lĩnh Đến Di Sản Văn Hóa Dân Tộc

Áo dài từ lâu đã trở thành biểu tượng bất diệt của người phụ nữ Việt Nam. Tuy nhiên, ít ai biết rằng để có được hình hài thanh thoát như hiện nay, tà áo dài đã trải qua những đợt cải cách và mang trong mình những triết lý nhân sinh sâu sắc từ thời phong kiến. 1. Cội nguồn từ áo Giao Lĩnh và bước ngoặt năm 1744 Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng tiền thân của áo dài bắt nguồn từ áo Giao Lĩnh (hay còn gọi là áo đối lĩnh). Đây là kiểu áo sơ khai nhất với hai vạt chéo nhau, thân áo dài chấm gót, được mặc cùng váy đen và thắt lưng màu. Hình ảnh người phụ nữ Việt trong trang phục áo dài giao lĩnh được ghi lại ở tài liệu của Pháp. Sự thay đổi lớn nhất diễn ra vào năm 1744, khi chúa Nguyễn Phúc Khoát ban sắc dụ về trang phục để phân biệt với Đàng Ngoài. Ông yêu cầu nam nữ đều phải vận quần dài bên trong một chiếc áo lụa suông, tạo nên hình ảnh tiền thân của bộ áo dài đầu tiên. 2. Áo Tứ Thân và Áo Ngũ Thân: Sự phân tầng và đạo lý làm người Trong giai đoạn thế kỷ XVII - XIX, trang phục dân gian và ...

Triều Phục Cần Vương Tại Muang Samoyay: Những Bảo Vật Vô Giá Của Lịch Sử Việt

Những phát hiện mới về triều phục tại Muang Samoyay (Lào) đã hé lộ một chương sử bi tráng về phong trào Cần Vương. Từ chiếc Mãng bào thêu rồng chính diện đến những tấm áo gấm tinh xảo, tất cả khẳng định tinh thần: Dù trong hoàn cảnh gian khổ nhất, lễ nghi và lòng tự tôn dân tộc của người Việt vẫn luôn được giữ vững. 1. Chiếc Mãng bào thêu rồng và bí ẩn về danh tính chủ nhân Điểm nhấn quan trọng nhất trong số các hiện vật là chiếc áo gấm thêu cửu long . Theo quy chế triều Nguyễn, áo của Hoàng đế luôn lấy nền vàng làm chủ, thêu rồng lớn mặt nhìn trực diện chính giữa ngực. Chiếc áo tìm thấy tại Muang Samoyay có kết cấu tương tự: Họa tiết: Rồng lớn vắt vai đối diện trước sau, vạt dưới thêu đôi nghê (hoặc ly) chầu vào giữa, kèm theo phượng bay dưới tay áo. Chất liệu: Gấm dày màu ghi đá, mật độ sợi tơ cực cao (gần 100 sợi/1cm), khuy bằng bạc hoặc ngọc trai. Dấu tích lịch sử: Những vết sờn, miếng vá và đặc biệt là vết máu thấm từ bên trong cho thấy chủ nhân đã trải qua những cuộc chiến kh...