Skip to main content

Khám Phá Trang Phục Đời Thường Và Trang Phục Nam Thời Trần

 Tìm hiểu chi tiết y phục đời thường và trang phục nam thời Trần qua các thư tịch cổ. Khám phá áo cổ tròn, áo giao lĩnh, tục vấn khăn và kiểu mặc "áo dài đóng khố".

Trang phục của người Việt qua các triều đại luôn là một chủ đề nghiên cứu hấp dẫn. Tiếp nối những giá trị từ thời Lý, trang phục thời Trần không chỉ giữ nguyên những nét văn hóa bản địa đặc sắc mà còn phát triển thêm nhiều nét phong phú. Cùng tìm hiểu chi tiết về y phục đời thường và trang phục nam giới thời kỳ này qua các thư tịch và tranh họa cổ.

1. Y Phục Đời Thường Thời Trần: Sự Giao Thoa Giữa Thẩm Mỹ Và Thực Dụng

Tranh vẽ áo vạt dài cổ tròn Trần ( Cả thời Lý nữa ) Nguồn từ "Đại Việt Cổ Phong" vẽ bởi Lục Bình

Theo các ghi chép từ sứ thần nhà Nguyên và học giả phương Bắc, thời trang dân gian của Đại Việt thời Trần có những đặc điểm nhận diện rất rõ nét:

  • Màu sắc và kiểu dáng chủ đạo: Sứ thần Trần Cương Trung trong Sứ Giao thi tập miêu tả người Việt đều chuộng mặc màu đen. Cả vương hầu và thứ dân đều mặc áo cổ tròn bằng lụa/là đen. Phụ nữ cũng mặc áo đen nhưng có lớp áo trắng bên trong lộ ra, ôm lấy cổ rất đặc biệt. Các màu sặc sỡ như xanh, đỏ, vàng, tía hầu như không phổ biến trong dân gian.

  • Sự phân biệt giai cấp: Theo Đảo di chí lược của Uông Đại Uyên, giới nhà giàu ăn mặc rất chỉnh tề với áo trùm ngoài màu đen, thắt đai, tất tơ giày vuông. Họ chú trọng việc đội mũ khi tiếp khách hoặc đi xa. Ngược lại, thứ dân thường để đầu trần và duy trì tục đi chân đất.

  • Chất liệu vải dệt độc đáo: Nước ta thời Trần sở hữu kỹ thuật dệt may tinh xảo. Sách An Nam chí nguyên ghi nhận sự đa dạng của các loại the (Cát Liễu, the hoa), lụa bóng, lĩnh, là. Đặc biệt, người Việt biết dùng tơ chuối chắp lại làm vải, mang lại độ mịn như lụa nõn, cực kỳ thoáng mát khi mặc vào mùa hè.

  • Phong tục bản địa: Tục nhuộm răng đen và đi chân đất (da chân dày, leo núi thoăn thoắt) vẫn tồn tại mạnh mẽ trong đời sống thường nhật.

2. Chi Tiết Trang Phục Nam Giới Thời Trần

Trang phục nam giới thời Trần là sự kết hợp linh hoạt giữa tính nghi lễ và tính ứng dụng cao trong đời sống lao động.

Áo cổ tròn 4 vạt và Áo giao lĩnh Kiểu áo cổ tròn 4 vạt từ thời Lý tiếp tục được sử dụng rộng rãi cho đến tận thời Lê - Trịnh. Tuy nhiên, qua kiệt tác hội họa Trúc Lâm đại sĩ xuất sơn đồ, chúng ta thấy rõ trang phục nam thời Trần không chỉ có áo cổ tròn mà còn thịnh hành kiểu áo giao lĩnh (vạt chéo).

Áo cổ tròn 4 vạt của các quan thời Trần trong "Trúc Lâm đại sĩ xuất sơn đồ"

Phong cách "Đóng khố, mặc áo dài" Cũng trong bức Trúc Lâm đại sĩ xuất sơn đồ, hình ảnh những người dân khênh võng đón Phật hoàng Trần Nhân Tông cho thấy một thói quen ăn mặc đặc biệt: nam giới mặc áo giao lĩnh trùm bên ngoài nhưng bên dưới chỉ đóng khố, không mặc quần dài. Đặc trưng ăn mặc này vừa giúp che chắn cơ thể, vừa tiện lợi, mát mẻ để lao động trong mùa hè. Thú vị thay, cách ăn mặc này có sự tương đồng đáng ngạc nhiên với trang phục của người Nhật Bản xưa (thường thấy trong tranh mộc bản của họa sĩ Utagawa Hiroshige).

Tranh trong "Tam tài đồ hội"(Thế kỷ 15) miêu tả người nước ta, có thể dễ dàng nhận thấy kiểu ăn mặc đóng khố mặc áo dài vẫn được duy trì

Tục vấn khăn the đen Một điểm nhấn quan trọng khác là kiểu tóc và cách vấn khăn. Theo Lĩnh ngoại đại đáp của Chu Khứ Phi ghi chép từ thời Lý (và được kế thừa sang thời Trần), nam giới có tục dùng cao thơm chuốt tóc, bọc khăn the đen bó sát bọc kín đầu, từ trán trở lên có các nếp gấp nhỏ. Kiểu vấn khăn ôm trọn đầu này hoàn toàn khác biệt với kiểu vấn khăn xếp (búi tó củ hành rồi quấn dải khăn hở chóp) quen thuộc của thời nhà Nguyễn sau này.

Thông qua những mảnh ghép từ thư tịch và hội họa, có thể thấy trang phục đời thường và trang phục nam thời Trần phản ánh rõ nét một nền văn hóa Đại Việt tự chủ, thực dụng nhưng không kém phần tinh tế và thẩm mỹ.

Comments

Popular posts from this blog

Nón Lòng Chảo: Loại Nón "Quốc Dân" Trong Đời Sống Việt Nam Thế Kỷ XVIII - XIX

Bên cạnh nón lá chóp nhọn hay nón quai thao, lịch sử Việt Nam thế kỷ XVIII - XIX từng ghi nhận một loại nón vô cùng phổ biến mang tên nón lòng chảo . Dù hiện nay không còn xuất hiện trong đời sống thường nhật, nhưng nón lòng chảo vẫn là một minh chứng quan trọng cho tư duy thực dụng và bản sắc văn hóa của người Việt xưa qua góc nhìn của các nhà du hành phương Tây. 1. Nón Lòng Chảo là gì? Nguồn gốc tên gọi thú vị Nón lòng chảo (帽 lòng chảo) là loại nón dân gian phổ biến tại Việt Nam vào cuối thời Lê - đầu thời Nguyễn. Tên gọi này bắt nguồn từ chính hình dáng đặc thù của nó: chóp nón thấp, lõm ở giữa và vành nón rộng, tạo nên tổng thể giống như một chiếc chảo úp ngược. Trong các tư liệu Pháp ngữ thời bấy giờ, các nhà quan sát phương Tây thường mô tả loại vật dụng này bằng cụm từ “chapeau en forme de poêle” để nhấn mạnh sự khác biệt so với các loại nón khác tại Đông Nam Á. 2. Đặc điểm cấu tạo và chất liệu chế tác Mặc dù có cấu trúc đơn giản, nón lòng chảo được thiết kế để tối ưu hóa côn...

Lịch Sử Áo Dài Việt Nam: Từ Áo Giao Lĩnh Đến Di Sản Văn Hóa Dân Tộc

Áo dài từ lâu đã trở thành biểu tượng bất diệt của người phụ nữ Việt Nam. Tuy nhiên, ít ai biết rằng để có được hình hài thanh thoát như hiện nay, tà áo dài đã trải qua những đợt cải cách và mang trong mình những triết lý nhân sinh sâu sắc từ thời phong kiến. 1. Cội nguồn từ áo Giao Lĩnh và bước ngoặt năm 1744 Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng tiền thân của áo dài bắt nguồn từ áo Giao Lĩnh (hay còn gọi là áo đối lĩnh). Đây là kiểu áo sơ khai nhất với hai vạt chéo nhau, thân áo dài chấm gót, được mặc cùng váy đen và thắt lưng màu. Hình ảnh người phụ nữ Việt trong trang phục áo dài giao lĩnh được ghi lại ở tài liệu của Pháp. Sự thay đổi lớn nhất diễn ra vào năm 1744, khi chúa Nguyễn Phúc Khoát ban sắc dụ về trang phục để phân biệt với Đàng Ngoài. Ông yêu cầu nam nữ đều phải vận quần dài bên trong một chiếc áo lụa suông, tạo nên hình ảnh tiền thân của bộ áo dài đầu tiên. 2. Áo Tứ Thân và Áo Ngũ Thân: Sự phân tầng và đạo lý làm người Trong giai đoạn thế kỷ XVII - XIX, trang phục dân gian và ...

Triều Phục Cần Vương Tại Muang Samoyay: Những Bảo Vật Vô Giá Của Lịch Sử Việt

Những phát hiện mới về triều phục tại Muang Samoyay (Lào) đã hé lộ một chương sử bi tráng về phong trào Cần Vương. Từ chiếc Mãng bào thêu rồng chính diện đến những tấm áo gấm tinh xảo, tất cả khẳng định tinh thần: Dù trong hoàn cảnh gian khổ nhất, lễ nghi và lòng tự tôn dân tộc của người Việt vẫn luôn được giữ vững. 1. Chiếc Mãng bào thêu rồng và bí ẩn về danh tính chủ nhân Điểm nhấn quan trọng nhất trong số các hiện vật là chiếc áo gấm thêu cửu long . Theo quy chế triều Nguyễn, áo của Hoàng đế luôn lấy nền vàng làm chủ, thêu rồng lớn mặt nhìn trực diện chính giữa ngực. Chiếc áo tìm thấy tại Muang Samoyay có kết cấu tương tự: Họa tiết: Rồng lớn vắt vai đối diện trước sau, vạt dưới thêu đôi nghê (hoặc ly) chầu vào giữa, kèm theo phượng bay dưới tay áo. Chất liệu: Gấm dày màu ghi đá, mật độ sợi tơ cực cao (gần 100 sợi/1cm), khuy bằng bạc hoặc ngọc trai. Dấu tích lịch sử: Những vết sờn, miếng vá và đặc biệt là vết máu thấm từ bên trong cho thấy chủ nhân đã trải qua những cuộc chiến kh...