Bạn có biết trước khi chiếc nón lá hình chóp trở thành biểu tượng quốc gia, cha ông ta từng sở hữu một "hệ sinh thái" nón vô cùng đa dạng? Từ nón tháp quyền quý đến nón quai thao duyên dáng, mỗi chiếc nón không chỉ để che nắng mưa mà còn là bản sắc, là "mã định danh" xã hội của người Việt xưa. Hãy cùng ngược dòng thời gian qua những bức họa trong bộ tư liệu "Kỹ thuật của người An Nam" để khám phá nét tinh hoa này.
1. Nón cổ Việt Nam: Không chỉ là vật dụng, đó là đẳng cấp
Trong tâm thức người Việt hiện đại, nón lá thường chỉ có một kiểu dáng quen thuộc. Thế nhưng, lật lại những trang ký họa của Henri Oger (1908), chúng ta sẽ ngỡ ngàng trước sự phân cấp rạch ròi qua từng vành nón:
Nón tháp (Nón chóp): Thường dành cho tầng lớp quan lại, sĩ tử với phần đỉnh nhọn kiêu hãnh.
Nón quai thao (Nón ba tầm): "Đặc sản" của phụ nữ Kinh Bắc, biểu tượng cho nét dịu dàng, kín đáo nhưng đầy quyền năng của phái đẹp.
Nón dấu: Loại nón đặc trưng của lính trạm thời phong kiến, với thiết kế gọn gàng, cơ động.
2. Sự tinh xảo trong kỹ thuật đan lát của người xưa
Nhìn vào những nét vẽ tỉ mỉ, ta thấy được đôi bàn tay tài hoa của nghệ nhân Việt. Chất liệu từ lá cọ, lá nón, tre nứa được xử lý kỳ công để vừa nhẹ, vừa bền, lại có tính thẩm mỹ cao.
Quai nón: Không đơn thuần là dây buộc, quai nón (đặc biệt là nón quai thao) thường được làm bằng lụa quý, đính thêm những dải tua rua mềm mại, tạo nên nhịp điệu trong mỗi bước đi.
3. Tại sao nón cổ lại trở thành xu hướng "Cổ phong" hiện nay?
Trong những năm gần đây, phong trào diện Việt phục (Áo Tấc, Áo Nhật Bình, Áo Giao Lĩnh) đang nở rộ. Để hoàn thiện một bộ trang phục chuẩn chỉnh, chiếc nón cổ chính là món phụ kiện "linh hồn".
Nó giúp tái hiện lại cốt cách của người Việt xưa: Trang nghiêm nhưng thanh thoát, giản dị nhưng tinh tế.
Việc tìm hiểu về các loại nón trong tranh Henri Oger chính là cách chúng ta kết nối với cội nguồn và giữ gìn giá trị văn hóa đang dần mai một.



Comments
Post a Comment