Skip to main content

Bức Cân (幅巾) – Mũ đội đầu của người Việt xưa

 Trong lịch sử phục sức Đông Á, Bức Cân (幅巾) là một loại khăn hoặc mũ đội đầu phổ biến, được sử dụng rộng rãi tại Trung Quốc, bán đảo Triều Tiên và Việt Nam. Đây là phục sức thường gắn liền với hình ảnh nho sĩ, học giả và tầng lớp trí thức trong xã hội cổ truyền.

Trong các thư tịch cổ, Bức Cân còn có nhiều tên gọi khác như Cân Trách (巾幘), Mạt Đầu (帕头), Kiêm Cân (缣巾). Không chỉ là vật dụng che tóc, Bức Cân còn thể hiện sự thanh nhã, học thức và phong thái của người theo đạo Nho.

Hình dáng và cấu tạo của Bức Cân

Bức cân tại Việt Nam

Bức Cân thường được làm bằng lụa đen, có chiều dài khoảng 3 thước (gần 1 mét). Khi đội, phần khăn che ngang trán, phía sau có dải vải buộc lại và rủ xuống vai hoặc lưng.

Ban đầu loại khăn này có dây buộc cả phía trước và phía sau để cố định tóc. Về sau, kiểu dáng được cải tiến bằng cách bỏ dây phía trước và kéo dài phần vải phía sau, khiến hình dáng trông giống như một dải khăn dài buộc quanh đầu.

Bức Cân trong tranh chân dung học giả Đông Á

Chân dung nhà văn nổi tiếng thời Minh Thang Hiển Tổ (1550 - 1616) đội Bức Cân

Trong nhiều bức chân dung cổ, các học giả và nho sĩ thường đội Bức Cân khi mặc thâm y – loại áo giao lĩnh truyền thống của giới trí thức. Hình ảnh này trở thành biểu tượng quen thuộc của tầng lớp nho sĩ trong xã hội phong kiến.

Bức Cân tại Trung Quốc và Triều Tiên

Chân dung nhà văn, nhà thơ nổi tiếng của Triều Tiên Kim Tông Trực - Kim Jong jik - (1431–1492)

Bức Cân đã xuất hiện từ khá sớm trong lịch sử Trung Hoa, ít nhất từ cuối thời Tây Hán. Theo các ghi chép cổ như Đông Quan Hán kýTam Quốc chí, loại khăn này từng được xem là phục sức tao nhã của vương công và sĩ phu.

Đến thời Tống – Minh, Bức Cân trở nên phổ biến hơn trong xã hội. Nó thường được sử dụng trong các dịp:

  • tế lễ
  • hôn lễ
  • yến tiệc
  • giao tiếp xã hội

Tại Triều Tiên, dưới ảnh hưởng của văn hóa Minh, Bức Cân cũng được sử dụng khá phổ biến, đặc biệt trong giới nho sinh và học giả.

Bức Cân trong lịch sử Việt Nam

Học giả Triều tiên Hứa Mục -Heo Mok - (1595-1682) - đội Bức Cân

Do nhiều thư tịch cổ của Việt Nam đã thất lạc, việc xác định chính xác thời điểm xuất hiện của Bức Cân ở nước ta khá khó khăn. Tuy nhiên, các tài liệu còn lại cho thấy thuật ngữ này đã xuất hiện ít nhất từ thời Trần.

Trong tác phẩm Thanh Hư động ký (1384) của Nguyễn Phi Khanh có ghi:

“Đầu bịt bức cân, lững thững bên đèo…”

Điều này chứng tỏ Bức Cân đã được biết đến và sử dụng trong xã hội Đại Việt thời trung đại.

Bức Cân dưới các triều đại Việt Nam

Theo ghi chép trong Vũ trung tùy bút của Phạm Đình Hổ vào thời Lê:

  • Bức Cân được gấp từ khăn vuông (phương cân)
  • một loại công phục của sĩ dân
  • Được sử dụng trong những dịp trang trọng

Đến thời Nguyễn, một số tài liệu phương Tây khi ghi chép về Việt Nam vẫn nhắc đến loại khăn này. Trong từ điển Petit dictionnaire français-annamite, từ Bandeau được giải thích là khăn bịt đầu (Bức cân).

Những loại mũ dễ nhầm với Bức Cân

Trong phục sức cổ truyền Việt Nam, một số loại mũ có hình thức gần giống Bức Cân như:

  • Mũ Bát Tiên
  • Mũ Bao Đính
  • Mũ Ni

Các loại mũ này đều có phần vải phủ sau gáy, nên trong tranh tượng cổ đôi khi khó phân biệt.

Ý nghĩa văn hóa của Bức Cân

Không chỉ là một loại khăn đội đầu, Bức Cân còn mang ý nghĩa biểu tượng trong văn hóa Đông Á:

  • biểu tượng của tầng lớp trí thức và nho sĩ
  • thể hiện phong thái thanh nhã
  • gắn liền với văn hóa lễ nghi Nho giáo

Hình ảnh chiếc Bức Cân xuất hiện trong nhiều bức chân dung cổ đã trở thành dấu hiệu nhận biết quen thuộc của người học đạo và học giả thời xưa.

Kết luận

Bức Cân là một trong những loại khăn đội đầu tiêu biểu của văn hóa Đông Á. Tại Việt Nam, nó từng là phục sức quen thuộc của nho sĩ và dân gian trong các dịp trang trọng, phản ánh sự giao thoa văn hóa giữa Đại Việt và các nước lân cận.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo thêm các Việt phục khác tại trang Dữ Liệu Việt Phục.

Comments

Popular posts from this blog

Nón Lòng Chảo: Loại Nón "Quốc Dân" Trong Đời Sống Việt Nam Thế Kỷ XVIII - XIX

Bên cạnh nón lá chóp nhọn hay nón quai thao, lịch sử Việt Nam thế kỷ XVIII - XIX từng ghi nhận một loại nón vô cùng phổ biến mang tên nón lòng chảo . Dù hiện nay không còn xuất hiện trong đời sống thường nhật, nhưng nón lòng chảo vẫn là một minh chứng quan trọng cho tư duy thực dụng và bản sắc văn hóa của người Việt xưa qua góc nhìn của các nhà du hành phương Tây. 1. Nón Lòng Chảo là gì? Nguồn gốc tên gọi thú vị Nón lòng chảo (帽 lòng chảo) là loại nón dân gian phổ biến tại Việt Nam vào cuối thời Lê - đầu thời Nguyễn. Tên gọi này bắt nguồn từ chính hình dáng đặc thù của nó: chóp nón thấp, lõm ở giữa và vành nón rộng, tạo nên tổng thể giống như một chiếc chảo úp ngược. Trong các tư liệu Pháp ngữ thời bấy giờ, các nhà quan sát phương Tây thường mô tả loại vật dụng này bằng cụm từ “chapeau en forme de poêle” để nhấn mạnh sự khác biệt so với các loại nón khác tại Đông Nam Á. 2. Đặc điểm cấu tạo và chất liệu chế tác Mặc dù có cấu trúc đơn giản, nón lòng chảo được thiết kế để tối ưu hóa côn...

Lịch Sử Áo Dài Việt Nam: Từ Áo Giao Lĩnh Đến Di Sản Văn Hóa Dân Tộc

Áo dài từ lâu đã trở thành biểu tượng bất diệt của người phụ nữ Việt Nam. Tuy nhiên, ít ai biết rằng để có được hình hài thanh thoát như hiện nay, tà áo dài đã trải qua những đợt cải cách và mang trong mình những triết lý nhân sinh sâu sắc từ thời phong kiến. 1. Cội nguồn từ áo Giao Lĩnh và bước ngoặt năm 1744 Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng tiền thân của áo dài bắt nguồn từ áo Giao Lĩnh (hay còn gọi là áo đối lĩnh). Đây là kiểu áo sơ khai nhất với hai vạt chéo nhau, thân áo dài chấm gót, được mặc cùng váy đen và thắt lưng màu. Hình ảnh người phụ nữ Việt trong trang phục áo dài giao lĩnh được ghi lại ở tài liệu của Pháp. Sự thay đổi lớn nhất diễn ra vào năm 1744, khi chúa Nguyễn Phúc Khoát ban sắc dụ về trang phục để phân biệt với Đàng Ngoài. Ông yêu cầu nam nữ đều phải vận quần dài bên trong một chiếc áo lụa suông, tạo nên hình ảnh tiền thân của bộ áo dài đầu tiên. 2. Áo Tứ Thân và Áo Ngũ Thân: Sự phân tầng và đạo lý làm người Trong giai đoạn thế kỷ XVII - XIX, trang phục dân gian và ...

Triều Phục Cần Vương Tại Muang Samoyay: Những Bảo Vật Vô Giá Của Lịch Sử Việt

Những phát hiện mới về triều phục tại Muang Samoyay (Lào) đã hé lộ một chương sử bi tráng về phong trào Cần Vương. Từ chiếc Mãng bào thêu rồng chính diện đến những tấm áo gấm tinh xảo, tất cả khẳng định tinh thần: Dù trong hoàn cảnh gian khổ nhất, lễ nghi và lòng tự tôn dân tộc của người Việt vẫn luôn được giữ vững. 1. Chiếc Mãng bào thêu rồng và bí ẩn về danh tính chủ nhân Điểm nhấn quan trọng nhất trong số các hiện vật là chiếc áo gấm thêu cửu long . Theo quy chế triều Nguyễn, áo của Hoàng đế luôn lấy nền vàng làm chủ, thêu rồng lớn mặt nhìn trực diện chính giữa ngực. Chiếc áo tìm thấy tại Muang Samoyay có kết cấu tương tự: Họa tiết: Rồng lớn vắt vai đối diện trước sau, vạt dưới thêu đôi nghê (hoặc ly) chầu vào giữa, kèm theo phượng bay dưới tay áo. Chất liệu: Gấm dày màu ghi đá, mật độ sợi tơ cực cao (gần 100 sợi/1cm), khuy bằng bạc hoặc ngọc trai. Dấu tích lịch sử: Những vết sờn, miếng vá và đặc biệt là vết máu thấm từ bên trong cho thấy chủ nhân đã trải qua những cuộc chiến kh...