Skip to main content

Bảo Vật Ngự Dụng: Hệ Thống Trang Sức Và Vinh Hiển Triều Nguyễn

 Trong không gian văn hóa cung đình Huế, trang phục của vua chúa và đình thần không bao giờ tách rời các loại "phụ kiện" quý giá. Không đơn thuần là đồ trang sức, Kim bài, Kim khánh, Kim bội và Ngọc bội là những biểu tượng pháp lý, ghi nhận công trạng và khẳng định vị thế tối cao trong xã hội phong kiến cuối cùng của Việt Nam.

1. Kim bài: Tấm "thẻ thông hành" và biểu tượng thiên tử

Kim bài khắc dòng chữ Thái bình thiên tử của vua Khải Định.
Kim bài khắc dòng chữ Thái bình thiên tử của vua Khải Định.

Kim bài ban đầu được triều Gia Long sử dụng như một loại giấy thông hành cho các quan trong Cơ Mật viện. Tuy nhiên, đến thời Minh Mạng, nó đã được nâng tầm thành một vật phẩm thể hiện phẩm hàm.
  • Kim bài của Nhà vua: Là loại quý nhất, tiêu biểu như chiếc có khắc dòng chữ Thái bình thiên tử trên nền hoa văn lưỡng long, nạm kim cương và bao quanh bởi 3 đường viền ngọc trai.

  • Chức năng: Tùy theo phẩm cấp mà thẻ bài được làm từ vàng, bạc mạ vàng hay bạc đặc, là vật bất ly thân trong các buổi triều hội.

2. Kim khánh: Huân chương danh dự của triều đại

Được chế tác theo hình chiếc khánh (một loại nhạc khí), Kim khánh là phần thưởng cao quý nhà vua ban tặng cho những người có công lao đặc biệt với quốc gia.

  • Phân cấp: Qua các thời vua, Kim khánh được chia thành nhiều hạng (Đại, Trung, Thứ, Tiểu) hoặc theo công trạng như Báo nghĩa thù huân (hạng nhất), Gia thiện sinh năng (hạng nhì)...

Kim khánh khắc dòng chữ Báo nghĩa thù huân, triều Khải Định.
Kim khánh khắc dòng chữ Báo nghĩa thù huân, triều Khải Định.
  • Đặc điểm: Kim khánh thường đi kèm với chùm tua kết bằng ngọc trai, mã não từ Ấn Độ. Riêng các bản ban cho phái nữ sẽ được chạm hình chim phụng thay vì hình rồng.

Vua Khải Định mặc trang phục thường triều, đeo kim bài, ngọc khánh và huy chương.
Vua Khải Định mặc trang phục thường triều, đeo kim bài, ngọc khánh và huy chương.

3. Kim bội và Ngọc bội: Sự thanh tao và danh phận hoàng gia

Nếu Kim bài và Kim khánh mang đậm tính chính trị, công trạng thì Kim bội và Ngọc bội lại thiên về danh phận và thẩm mỹ quý tộc.

  • Kim bội: Xuất hiện từ thời vua Thành Thái, ban đầu để thưởng công, sau đó trở thành trang sức riêng cho các Công chúa, khắc rõ danh hiệu như Hoàng trưởng nữ công chúa.

Kim bội khắc dòng chữ Hoàng trưởng nữ công chúa.
Kim bội khắc dòng chữ Hoàng trưởng nữ công chúa.

  • Ngọc bội: Làm từ ngọc quý (chủ yếu là cẩm thạch), ngọc bội là vật biểu trưng cho sự quyền quý. Một mặt thường khắc niên hiệu vua, mặt kia khắc dòng chữ Thụ thiên vĩnh mệnh (Nhận mệnh từ trời).

Ngọc bội khắc dòng chữ Khải Định trân bửu.
Ngọc bội khắc dòng chữ Khải Định trân bửu.

4. Kim ngân tượng cục: Những đôi bàn tay vàng của lịch sử

Tất cả những tuyệt phẩm này đều được ra đời từ Kim ngân tượng cục – quan xưởng tập hợp những thợ kim hoàn bậc nhất được vua Minh Mạng thành lập năm 1834. Bên cạnh đó còn có Kim mạo tượng ty (chế tạo mũ mão) và Kim tương tượng ty (thếp vàng vật phẩm). Sự tồn tại của các tổ chức này minh chứng cho một nền mỹ nghệ đỉnh cao của dân tộc.

5. Giá trị còn lại với thời gian

Dưới ống kính của những nhiếp ảnh gia đầu thế kỷ XX, hình ảnh vua Đồng Khánh, Thành Thái hay Khải Định uy nghi trên ngai vàng với đầy đủ cân đai, ngọc bội đã trở thành những tư liệu lịch sử vô giá. Những món trang sức này không chỉ tạo nên nét uy phong của một triều đại mà còn là di sản nghệ thuật tinh túy, là niềm mơ ước của các nhà sưu tầm cổ vật ngày nay.


Comments

Popular posts from this blog

Nón Lòng Chảo: Loại Nón "Quốc Dân" Trong Đời Sống Việt Nam Thế Kỷ XVIII - XIX

Bên cạnh nón lá chóp nhọn hay nón quai thao, lịch sử Việt Nam thế kỷ XVIII - XIX từng ghi nhận một loại nón vô cùng phổ biến mang tên nón lòng chảo . Dù hiện nay không còn xuất hiện trong đời sống thường nhật, nhưng nón lòng chảo vẫn là một minh chứng quan trọng cho tư duy thực dụng và bản sắc văn hóa của người Việt xưa qua góc nhìn của các nhà du hành phương Tây. 1. Nón Lòng Chảo là gì? Nguồn gốc tên gọi thú vị Nón lòng chảo (帽 lòng chảo) là loại nón dân gian phổ biến tại Việt Nam vào cuối thời Lê - đầu thời Nguyễn. Tên gọi này bắt nguồn từ chính hình dáng đặc thù của nó: chóp nón thấp, lõm ở giữa và vành nón rộng, tạo nên tổng thể giống như một chiếc chảo úp ngược. Trong các tư liệu Pháp ngữ thời bấy giờ, các nhà quan sát phương Tây thường mô tả loại vật dụng này bằng cụm từ “chapeau en forme de poêle” để nhấn mạnh sự khác biệt so với các loại nón khác tại Đông Nam Á. 2. Đặc điểm cấu tạo và chất liệu chế tác Mặc dù có cấu trúc đơn giản, nón lòng chảo được thiết kế để tối ưu hóa côn...

Lịch Sử Áo Dài Việt Nam: Từ Áo Giao Lĩnh Đến Di Sản Văn Hóa Dân Tộc

Áo dài từ lâu đã trở thành biểu tượng bất diệt của người phụ nữ Việt Nam. Tuy nhiên, ít ai biết rằng để có được hình hài thanh thoát như hiện nay, tà áo dài đã trải qua những đợt cải cách và mang trong mình những triết lý nhân sinh sâu sắc từ thời phong kiến. 1. Cội nguồn từ áo Giao Lĩnh và bước ngoặt năm 1744 Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng tiền thân của áo dài bắt nguồn từ áo Giao Lĩnh (hay còn gọi là áo đối lĩnh). Đây là kiểu áo sơ khai nhất với hai vạt chéo nhau, thân áo dài chấm gót, được mặc cùng váy đen và thắt lưng màu. Hình ảnh người phụ nữ Việt trong trang phục áo dài giao lĩnh được ghi lại ở tài liệu của Pháp. Sự thay đổi lớn nhất diễn ra vào năm 1744, khi chúa Nguyễn Phúc Khoát ban sắc dụ về trang phục để phân biệt với Đàng Ngoài. Ông yêu cầu nam nữ đều phải vận quần dài bên trong một chiếc áo lụa suông, tạo nên hình ảnh tiền thân của bộ áo dài đầu tiên. 2. Áo Tứ Thân và Áo Ngũ Thân: Sự phân tầng và đạo lý làm người Trong giai đoạn thế kỷ XVII - XIX, trang phục dân gian và ...

Triều Phục Cần Vương Tại Muang Samoyay: Những Bảo Vật Vô Giá Của Lịch Sử Việt

Những phát hiện mới về triều phục tại Muang Samoyay (Lào) đã hé lộ một chương sử bi tráng về phong trào Cần Vương. Từ chiếc Mãng bào thêu rồng chính diện đến những tấm áo gấm tinh xảo, tất cả khẳng định tinh thần: Dù trong hoàn cảnh gian khổ nhất, lễ nghi và lòng tự tôn dân tộc của người Việt vẫn luôn được giữ vững. 1. Chiếc Mãng bào thêu rồng và bí ẩn về danh tính chủ nhân Điểm nhấn quan trọng nhất trong số các hiện vật là chiếc áo gấm thêu cửu long . Theo quy chế triều Nguyễn, áo của Hoàng đế luôn lấy nền vàng làm chủ, thêu rồng lớn mặt nhìn trực diện chính giữa ngực. Chiếc áo tìm thấy tại Muang Samoyay có kết cấu tương tự: Họa tiết: Rồng lớn vắt vai đối diện trước sau, vạt dưới thêu đôi nghê (hoặc ly) chầu vào giữa, kèm theo phượng bay dưới tay áo. Chất liệu: Gấm dày màu ghi đá, mật độ sợi tơ cực cao (gần 100 sợi/1cm), khuy bằng bạc hoặc ngọc trai. Dấu tích lịch sử: Những vết sờn, miếng vá và đặc biệt là vết máu thấm từ bên trong cho thấy chủ nhân đã trải qua những cuộc chiến kh...