Skip to main content

Võng Cân Là Gì? Tìm Hiểu Phụ Kiện Đội Đầu Độc Đáo Trong Cổ Phục Việt Nam

Khám phá chi tiết về Võng Cân (Mạng Cân) - phụ kiện đội đầu không thể thiếu trong cổ phục Việt Nam thời Tây Sơn và nhà Nguyễn. Tìm hiểu nguồn gốc, cấu tạo và điểm khác biệt của Võng Cân Việt Nam so với các nước Á Đông.

Trong quá trình tìm hiểu về cổ phục Việt Nam, đặc biệt là trang phục triều Nguyễn, chúng ta thường bắt gặp hình ảnh những chiếc mũ miện lộng lẫy, uy nghi. Tuy nhiên, để đội được những chiếc mũ đó một cách chỉnh tề, tiền nhân đã sử dụng một phụ kiện lót bên trong cực kỳ quan trọng: Võng Cân. Vậy Võng Cân là gì và nó có vai trò như thế nào trong lịch sử trang phục nước ta?

Võng Cân là gì? Nguồn gốc và cấu tạo 

Võng Cân (網巾), hay còn được người Việt gọi là Vọng Cân, Mạng Cân, Võng Tử, là một loại khăn lưới bịt đầu.

  • Nguồn gốc: Phụ kiện này bắt nguồn và thịnh hành từ thời nhà Minh (Trung Quốc). Minh Thái Tổ Chu Nguyên Chương đã ra quy định toàn dân không phân biệt sang hèn đều phải đội võng cân, biến nó thành phụ kiện điển hình của thời kỳ này.

Võng cân thời Minh và Triều Tiên
  • Cấu tạo: Võng cân có kết cấu như một chiếc túi đan bằng vải lưới (từ tơ đen hoặc lông đuôi ngựa). Mép được viền bằng dải vải gọi là Biện tử. Khi đội, người ta dùng dây buộc thắt nút hoặc xỏ vào Cân hoàn (khuyên hai bên trán) để giữ tóc gọn gàng, thuận tiện khi làm việc hoặc đội mũ.

Có hai dạng hình dáng chính:

  1. Dạng túi tròn: Phủ kín và quây lại như túi lưới, thắt lại ở miệng.

  2. Lãn thu võng: Đường bao nhỏ, hẹp, chủ yếu chỉ che phần trán.

Sự hiện diện của Võng Cân tại Việt Nam qua các triều đại 

Minh họa Võng cân
Minh họa Võng cân

Sự du nhập của Võng Cân vào Việt Nam diễn ra từ khá sớm thông qua giao lưu văn hóa và việc học hỏi điển chế.

Tranh vẽ võng cân trong cuốn kĩ thuật của người An Nam
Tranh vẽ võng cân trong cuốn kĩ thuật của người An Nam
  • Thời Lê Trung Hưng: Ghi chép sớm nhất xuất hiện trong Du Hiên Tùng Bút (1696), nhắc đến sự xuất hiện của mũ Phốc Đầu và Võng cân.

  • Thời Tây Sơn: Các sứ đoàn triều Tây Sơn được miêu tả rất kỹ trong các tư liệu lịch sử của Trung Quốc như Yên Hành Kỷ, Loan Dương lục. Cụ thể, các quan viên An Nam đều "búi tóc cao dùng Võng cân", "Võng cân tết bằng tơ".

  • Thời nhà Nguyễn: Đây là thời kỳ Võng Cân trở nên phổ biến và được quy chuẩn hóa cao độ. Từ Thường phục, Triều phục đến Lễ phục của hoàng đế và quan lại đều bắt buộc sử dụng Võng Cân để hỗ trợ việc đội mũ miện. Sách Đại Nam quấc âm tự vị định nghĩa rõ: “Cái Võng Cân, thì là một cái dải thắt mặt lưới để mà bịt ngang trán làm cho vén tóc”.

Đặc điểm riêng biệt của Võng Cân Việt Nam

Quá trình mặc áo của quan chánh cửu phẩm và tòng cửu phẩm của họa sĩ Nguyễn Văn Nhân, có thể thấy lớp võng cân vấn tóc của vị quan cấp tòng cửu phẩm
Quá trình mặc áo của quan chánh cửu phẩm và tòng cửu phẩm của họa sĩ Nguyễn Văn Nhân, có thể thấy lớp võng cân vấn tóc của vị quan cấp tòng cửu phẩm

Dù chịu ảnh hưởng từ văn hóa đồng văn, Võng Cân của Việt Nam (đặc biệt là thời Nguyễn) mang những nét đặc trưng riêng, tạo nên sự khác biệt so với Trung Quốc và Triều Tiên:

  • Kiểu dáng: Chủ yếu dựa trên hình thái Lãn thu võng (dạng hẹp, che phần trán), hai đầu bóp lại và phình ra ở giữa.

  • Chất liệu: Thường được đan bằng lông đuôi ngựa để tạo độ cứng cáp và thoáng mát.

  • Cách cố định: Điểm khác biệt lớn nhất là Võng Cân thời Nguyễn được cố định bằng hình thức thắt nút dây ở hai đầu mút, hoàn toàn không sử dụng khuyên xỏ (Cân hoàn) như thiết kế nguyên bản.

Võng Cân là một minh chứng rõ nét cho sự giao thoa và sáng tạo văn hóa trong dòng chảy lịch sử cổ phục Việt Nam. Việc nghiên cứu chuyên sâu về kiểu dáng, cách thức may của loại khăn này là rất cần thiết để giới mộ điệu cổ phục có thể phục dựng chính xác hình ảnh người Việt xưa, đồng thời khẳng định bản sắc riêng biệt của y phục nước nhà so với các quốc gia trong khu vực.

Comments

Popular posts from this blog

Nón Lòng Chảo: Loại Nón "Quốc Dân" Trong Đời Sống Việt Nam Thế Kỷ XVIII - XIX

Bên cạnh nón lá chóp nhọn hay nón quai thao, lịch sử Việt Nam thế kỷ XVIII - XIX từng ghi nhận một loại nón vô cùng phổ biến mang tên nón lòng chảo . Dù hiện nay không còn xuất hiện trong đời sống thường nhật, nhưng nón lòng chảo vẫn là một minh chứng quan trọng cho tư duy thực dụng và bản sắc văn hóa của người Việt xưa qua góc nhìn của các nhà du hành phương Tây. 1. Nón Lòng Chảo là gì? Nguồn gốc tên gọi thú vị Nón lòng chảo (帽 lòng chảo) là loại nón dân gian phổ biến tại Việt Nam vào cuối thời Lê - đầu thời Nguyễn. Tên gọi này bắt nguồn từ chính hình dáng đặc thù của nó: chóp nón thấp, lõm ở giữa và vành nón rộng, tạo nên tổng thể giống như một chiếc chảo úp ngược. Trong các tư liệu Pháp ngữ thời bấy giờ, các nhà quan sát phương Tây thường mô tả loại vật dụng này bằng cụm từ “chapeau en forme de poêle” để nhấn mạnh sự khác biệt so với các loại nón khác tại Đông Nam Á. 2. Đặc điểm cấu tạo và chất liệu chế tác Mặc dù có cấu trúc đơn giản, nón lòng chảo được thiết kế để tối ưu hóa côn...

Lịch Sử Áo Dài Việt Nam: Từ Áo Giao Lĩnh Đến Di Sản Văn Hóa Dân Tộc

Áo dài từ lâu đã trở thành biểu tượng bất diệt của người phụ nữ Việt Nam. Tuy nhiên, ít ai biết rằng để có được hình hài thanh thoát như hiện nay, tà áo dài đã trải qua những đợt cải cách và mang trong mình những triết lý nhân sinh sâu sắc từ thời phong kiến. 1. Cội nguồn từ áo Giao Lĩnh và bước ngoặt năm 1744 Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng tiền thân của áo dài bắt nguồn từ áo Giao Lĩnh (hay còn gọi là áo đối lĩnh). Đây là kiểu áo sơ khai nhất với hai vạt chéo nhau, thân áo dài chấm gót, được mặc cùng váy đen và thắt lưng màu. Hình ảnh người phụ nữ Việt trong trang phục áo dài giao lĩnh được ghi lại ở tài liệu của Pháp. Sự thay đổi lớn nhất diễn ra vào năm 1744, khi chúa Nguyễn Phúc Khoát ban sắc dụ về trang phục để phân biệt với Đàng Ngoài. Ông yêu cầu nam nữ đều phải vận quần dài bên trong một chiếc áo lụa suông, tạo nên hình ảnh tiền thân của bộ áo dài đầu tiên. 2. Áo Tứ Thân và Áo Ngũ Thân: Sự phân tầng và đạo lý làm người Trong giai đoạn thế kỷ XVII - XIX, trang phục dân gian và ...

Triều Phục Cần Vương Tại Muang Samoyay: Những Bảo Vật Vô Giá Của Lịch Sử Việt

Những phát hiện mới về triều phục tại Muang Samoyay (Lào) đã hé lộ một chương sử bi tráng về phong trào Cần Vương. Từ chiếc Mãng bào thêu rồng chính diện đến những tấm áo gấm tinh xảo, tất cả khẳng định tinh thần: Dù trong hoàn cảnh gian khổ nhất, lễ nghi và lòng tự tôn dân tộc của người Việt vẫn luôn được giữ vững. 1. Chiếc Mãng bào thêu rồng và bí ẩn về danh tính chủ nhân Điểm nhấn quan trọng nhất trong số các hiện vật là chiếc áo gấm thêu cửu long . Theo quy chế triều Nguyễn, áo của Hoàng đế luôn lấy nền vàng làm chủ, thêu rồng lớn mặt nhìn trực diện chính giữa ngực. Chiếc áo tìm thấy tại Muang Samoyay có kết cấu tương tự: Họa tiết: Rồng lớn vắt vai đối diện trước sau, vạt dưới thêu đôi nghê (hoặc ly) chầu vào giữa, kèm theo phượng bay dưới tay áo. Chất liệu: Gấm dày màu ghi đá, mật độ sợi tơ cực cao (gần 100 sợi/1cm), khuy bằng bạc hoặc ngọc trai. Dấu tích lịch sử: Những vết sờn, miếng vá và đặc biệt là vết máu thấm từ bên trong cho thấy chủ nhân đã trải qua những cuộc chiến kh...